unparked

[US]/[ʌnˈpɑːkt]/
[UK]/[ʌnˈpɑːrkt]/

Translation

adj. Chưa đậu xe; để lại mà không đậu xe.
v. Di chuyển phương tiện khỏi vị trí đậu xe; (của phương tiện) bị di chuyển khỏi vị trí đậu xe.

Phrases & Collocations

unparked car

xe chưa đậu

unparked bicycle

xe đạp chưa đậu

being unparked

đang chưa đậu

unparked area

khu vực chưa đậu

unparked motorcycles

mô tô chưa đậu

unparked vehicles

phương tiện chưa đậu

unparked illegally

đậu xe trái phép

unparked temporarily

đậu tạm thời

unparked scooter

xe tay ga chưa đậu

Example Sentences

the unparked car was blocking the driveway.

Xe không được đỗ đang chặn lối vào.

we circled the block looking for an unparked space.

Chúng tôi đi vòng quanh khu vực để tìm một chỗ đỗ xe trống.

an unparked bicycle leaned against the wall.

Một chiếc xe đạp không được đỗ dựa vào tường.

the security guard ticketed the unparked vehicle.

Bảo vệ đã phạt xe không được đỗ.

due to the event, many spaces were unparked.

Vì sự kiện, nhiều chỗ đỗ xe đã trống.

he left his unparked scooter on the sidewalk.

Anh ấy để xe máy không được đỗ trên vỉa hè.

the unparked truck was causing a traffic jam.

Xe tải không được đỗ đang gây ùn tắc giao thông.

it's frustrating to find everything unparked downtown.

Rất phiền lòng khi thấy mọi thứ đều không được đỗ ở trung tâm thành phố.

the area was full of unparked rental cars.

Khu vực đó đầy ắp những chiếc xe cho thuê không được đỗ.

the unparked motorcycle was a hazard to pedestrians.

Xe máy không được đỗ là mối nguy hiểm cho người đi bộ.

they towed the unparked car after several hours.

Họ kéo xe không được đỗ đi sau vài giờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now