unpicturable

[Mỹ]/ʌnˈpɪk.tʃə.rə.bəl/
[Anh]/ʌnˈpɪk.tʃə.bəl/

Dịch

adj. không thể tin được; phi thường

Cụm từ & Cách kết hợp

unpicturable horror

khó có thể hình dung sự kinh khủng

completely unpicturable

hoàn toàn không thể hình dung

utterly unpicturable

hoàn toàn không thể tưởng tượng

almost unpicturable

gần như không thể hình dung

an unpicturable scene

một khung cảnh không thể hình dung

unpicturable grief

nỗi đau không thể tưởng tượng

seems unpicturable

có vẻ không thể hình dung

virtually unpicturable

gần như không thể hình dung

unpicturable vastness

khó có thể hình dung sự rộng lớn

more unpicturable

khó hình dung hơn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay