| số nhiều | unpleasingnesses |
unpleasingness in tone
Vietnamese_translation
unpleasingness of manner
Vietnamese_translation
unpleasingness defined
Vietnamese_translation
unpleasingness itself
Vietnamese_translation
total unpleasingness
Vietnamese_translation
pure unpleasingness
Vietnamese_translation
sheer unpleasingness
Vietnamese_translation
unpleasingness prevails
Vietnamese_translation
unpleasingness noted
Vietnamese_translation
unpleasingness persists
Vietnamese_translation
his manner's unpleasingness made it difficult to continue the conversation.
Điều không dễ chịu trong cách cư xử của anh ấy khiến việc tiếp tục cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
she noted an unpleasingness in his tone that suggested hidden resentment.
Cô nhận ra điều không dễ chịu trong giọng nói của anh ấy, điều này cho thấy sự oán giận ẩn chứa.
the unpleasingness of the situation was compounded by the awkward silence.
Điều không dễ chịu trong tình huống đó càng trở nên tồi tệ hơn bởi sự im lặng lúng túng.
despite the dish's nutritional value, its unpleasingness made it unappetizing.
Dù món ăn có giá trị dinh dưỡng, điều không dễ chịu của nó khiến nó trở nên không hấp dẫn.
the unpleasingness in her voice betrayed her true feelings about the proposal.
Điều không dễ chịu trong giọng nói của cô ấy đã phơi bày cảm xúc thật về đề xuất đó.
critics pointed out the unpleasingness of the film's pacing and dialogue.
Các nhà phê bình đã chỉ ra điều không dễ chịu trong nhịp điệu và lời thoại của bộ phim.
there was a certain unpleasingness about his smile that made people uncomfortable.
Có điều gì đó không dễ chịu trong nụ cười của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the unpleasingness of the room's decor overwhelmed the visitors immediately.
Điều không dễ chịu trong cách trang trí phòng đã khiến các vị khách cảm thấy choáng ngợp ngay lập tức.
he could not overlook the unpleasingness of such behavior in a professional setting.
Anh không thể bỏ qua điều không dễ chịu trong hành vi như vậy trong môi trường chuyên nghiệp.
the unpleasingness of his handwriting made the letter nearly illegible.
Điều không dễ chịu trong cách viết chữ của anh khiến lá thư gần như không thể đọc được.
reporters highlighted the unpleasingness of the politician's evasive answers.
Các nhà báo đã nhấn mạnh điều không dễ chịu trong những câu trả lời né tránh của chính trị gia đó.
the unpleasingness of the odor forced everyone to evacuate the building.
Điều không dễ chịu trong mùi hương đã buộc mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
listeners remarked on the unpleasingness of the singer's vocal technique.
Các khán giả đã nhận xét về điều không dễ chịu trong kỹ thuật hát của ca sĩ.
the unpleasingness of his logic was apparent to everyone present.
Điều không dễ chịu trong lập luận của anh ấy rõ ràng với tất cả những người có mặt.
the lyrics' unpleasingness ruined an otherwise beautiful melody.
Điều không dễ chịu trong lời bài hát đã phá hủy một giai điệu tuyệt đẹp.
unpleasingness in tone
Vietnamese_translation
unpleasingness of manner
Vietnamese_translation
unpleasingness defined
Vietnamese_translation
unpleasingness itself
Vietnamese_translation
total unpleasingness
Vietnamese_translation
pure unpleasingness
Vietnamese_translation
sheer unpleasingness
Vietnamese_translation
unpleasingness prevails
Vietnamese_translation
unpleasingness noted
Vietnamese_translation
unpleasingness persists
Vietnamese_translation
his manner's unpleasingness made it difficult to continue the conversation.
Điều không dễ chịu trong cách cư xử của anh ấy khiến việc tiếp tục cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
she noted an unpleasingness in his tone that suggested hidden resentment.
Cô nhận ra điều không dễ chịu trong giọng nói của anh ấy, điều này cho thấy sự oán giận ẩn chứa.
the unpleasingness of the situation was compounded by the awkward silence.
Điều không dễ chịu trong tình huống đó càng trở nên tồi tệ hơn bởi sự im lặng lúng túng.
despite the dish's nutritional value, its unpleasingness made it unappetizing.
Dù món ăn có giá trị dinh dưỡng, điều không dễ chịu của nó khiến nó trở nên không hấp dẫn.
the unpleasingness in her voice betrayed her true feelings about the proposal.
Điều không dễ chịu trong giọng nói của cô ấy đã phơi bày cảm xúc thật về đề xuất đó.
critics pointed out the unpleasingness of the film's pacing and dialogue.
Các nhà phê bình đã chỉ ra điều không dễ chịu trong nhịp điệu và lời thoại của bộ phim.
there was a certain unpleasingness about his smile that made people uncomfortable.
Có điều gì đó không dễ chịu trong nụ cười của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the unpleasingness of the room's decor overwhelmed the visitors immediately.
Điều không dễ chịu trong cách trang trí phòng đã khiến các vị khách cảm thấy choáng ngợp ngay lập tức.
he could not overlook the unpleasingness of such behavior in a professional setting.
Anh không thể bỏ qua điều không dễ chịu trong hành vi như vậy trong môi trường chuyên nghiệp.
the unpleasingness of his handwriting made the letter nearly illegible.
Điều không dễ chịu trong cách viết chữ của anh khiến lá thư gần như không thể đọc được.
reporters highlighted the unpleasingness of the politician's evasive answers.
Các nhà báo đã nhấn mạnh điều không dễ chịu trong những câu trả lời né tránh của chính trị gia đó.
the unpleasingness of the odor forced everyone to evacuate the building.
Điều không dễ chịu trong mùi hương đã buộc mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
listeners remarked on the unpleasingness of the singer's vocal technique.
Các khán giả đã nhận xét về điều không dễ chịu trong kỹ thuật hát của ca sĩ.
the unpleasingness of his logic was apparent to everyone present.
Điều không dễ chịu trong lập luận của anh ấy rõ ràng với tất cả những người có mặt.
the lyrics' unpleasingness ruined an otherwise beautiful melody.
Điều không dễ chịu trong lời bài hát đã phá hủy một giai điệu tuyệt đẹp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now