unprepossessing

[Mỹ]/ˌʌnˌpriːpəˈzesɪŋ/
[Anh]/ˌʌnˌpriːpəˈzesɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không hấp dẫn, thiếu sức hút

Câu ví dụ

an unprepossessing little hotel.

một khách sạn nhỏ không gây ấn tượng

a rather dumpy, unprepossessing servant

một người hầu khá gầy gò, không hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay