unprickly

[Mỹ]/ʌnˈprɪk.li/
[Anh]/ʌnˈprɪk.li/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

an unprickly cactus

unprickly pear skin

soft and unprickly

smooth, unprickly surface

unprickly plant stems

mostly unprickly thorns

stay unprickly today

unprickly hedge shrub

unprickly rose variety

surprisingly unprickly touch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay