unproblematically accepted
được chấp nhận một cách không gây tranh cãi
unproblematically assumed
được giả định một cách không gây tranh cãi
unproblematically used
được sử dụng một cách không gây tranh cãi
unproblematically applied
được áp dụng một cách không gây tranh cãi
unproblematically stated
được nêu ra một cách không gây tranh cãi
unproblematically defined
được định nghĩa một cách không gây tranh cãi
unproblematically described
được mô tả một cách không gây tranh cãi
unproblematically implemented
được thực hiện một cách không gây tranh cãi
unproblematically interpreted
được diễn giải một cách không gây tranh cãi
unproblematically followed
được tuân theo một cách không gây tranh cãi
the new software unproblematically integrates with existing systems, requiring minimal configuration.
Phần mềm mới tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có, yêu cầu cấu hình tối thiểu.
the theory unproblematically assumes that all participants are equally motivated.
Lý thuyết cho rằng tất cả những người tham gia đều có động lực như nhau mà không gặp vấn đề gì.
the protocol unproblematically handles multiple data formats without additional processing.
Giao thức xử lý nhiều định dạng dữ liệu mà không cần xử lý thêm một cách dễ dàng.
this approach unproblematically combines efficiency with environmental sustainability.
Phương pháp này kết hợp hiệu quả với tính bền vững về môi trường một cách dễ dàng.
the framework unproblematically adapts to various cultural contexts and settings.
Khung này thích ứng với nhiều bối cảnh và môi trường văn hóa khác nhau một cách dễ dàng.
the algorithm unproblematically accepts inputs from multiple sources simultaneously.
Thuật toán chấp nhận đầu vào từ nhiều nguồn cùng một lúc một cách dễ dàng.
the system unproblematically transfers data across different networks securely.
Hệ thống truyền dữ liệu qua các mạng khác nhau một cách an toàn mà không gặp vấn đề gì.
the methodology unproblematically merges qualitative and quantitative analysis methods.
Phương pháp luận kết hợp liền mạch các phương pháp phân tích định tính và định lượng.
the device unproblematically operates in extreme temperature conditions.
Thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt mà không gặp vấn đề gì.
the policy unproblematically accommodates both corporate and individual needs.
Chính sách đáp ứng cả nhu cầu của công ty và cá nhân một cách dễ dàng.
the model unproblematically translates between multiple programming languages.
Mô hình dịch giữa nhiều ngôn ngữ lập trình một cách dễ dàng.
the process unproblematically progresses through each stage without interruption.
Quy trình diễn ra qua từng giai đoạn mà không bị gián đoạn.
unproblematically accepted
được chấp nhận một cách không gây tranh cãi
unproblematically assumed
được giả định một cách không gây tranh cãi
unproblematically used
được sử dụng một cách không gây tranh cãi
unproblematically applied
được áp dụng một cách không gây tranh cãi
unproblematically stated
được nêu ra một cách không gây tranh cãi
unproblematically defined
được định nghĩa một cách không gây tranh cãi
unproblematically described
được mô tả một cách không gây tranh cãi
unproblematically implemented
được thực hiện một cách không gây tranh cãi
unproblematically interpreted
được diễn giải một cách không gây tranh cãi
unproblematically followed
được tuân theo một cách không gây tranh cãi
the new software unproblematically integrates with existing systems, requiring minimal configuration.
Phần mềm mới tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có, yêu cầu cấu hình tối thiểu.
the theory unproblematically assumes that all participants are equally motivated.
Lý thuyết cho rằng tất cả những người tham gia đều có động lực như nhau mà không gặp vấn đề gì.
the protocol unproblematically handles multiple data formats without additional processing.
Giao thức xử lý nhiều định dạng dữ liệu mà không cần xử lý thêm một cách dễ dàng.
this approach unproblematically combines efficiency with environmental sustainability.
Phương pháp này kết hợp hiệu quả với tính bền vững về môi trường một cách dễ dàng.
the framework unproblematically adapts to various cultural contexts and settings.
Khung này thích ứng với nhiều bối cảnh và môi trường văn hóa khác nhau một cách dễ dàng.
the algorithm unproblematically accepts inputs from multiple sources simultaneously.
Thuật toán chấp nhận đầu vào từ nhiều nguồn cùng một lúc một cách dễ dàng.
the system unproblematically transfers data across different networks securely.
Hệ thống truyền dữ liệu qua các mạng khác nhau một cách an toàn mà không gặp vấn đề gì.
the methodology unproblematically merges qualitative and quantitative analysis methods.
Phương pháp luận kết hợp liền mạch các phương pháp phân tích định tính và định lượng.
the device unproblematically operates in extreme temperature conditions.
Thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt mà không gặp vấn đề gì.
the policy unproblematically accommodates both corporate and individual needs.
Chính sách đáp ứng cả nhu cầu của công ty và cá nhân một cách dễ dàng.
the model unproblematically translates between multiple programming languages.
Mô hình dịch giữa nhiều ngôn ngữ lập trình một cách dễ dàng.
the process unproblematically progresses through each stage without interruption.
Quy trình diễn ra qua từng giai đoạn mà không bị gián đoạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay