unproficiency in
thiếu thành thạo
showing unproficiency
cho thấy thiếu thành thạo
unproficiency level
mức độ thiếu thành thạo
technical unproficiency
thiếu thành thạo kỹ thuật
language unproficiency
thiếu thành thạo ngôn ngữ
unproficiency issues
vấn đề thiếu thành thạo
overcome unproficiency
vượt qua sự thiếu thành thạo
admit unproficiency
nhận ra sự thiếu thành thạo
professional unproficiency
thiếu thành thạo chuyên nghiệp
unproficiency concerns
nỗi lo về sự thiếu thành thạo
his unproficiency in basic math skills hindered his academic progress.
Việc không thành thạo các kỹ năng toán học cơ bản đã cản trở tiến bộ học tập của anh ấy.
her unproficiency with computers made the new job extremely challenging.
Sự không thành thạo với máy tính đã khiến công việc mới trở nên cực kỳ khó khăn đối với cô ấy.
the unproficiency of the newly installed system caused numerous operational problems.
Sự không thành thạo của hệ thống mới cài đặt gây ra nhiều vấn đề vận hành.
technical unproficiency led to the complete failure of the construction project.
Sự không thành thạo về kỹ thuật đã dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của dự án xây dựng.
his unproficiency in interpersonal communication significantly affected his career advancement.
Việc không thành thạo trong giao tiếp giữa người với người đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy.
the research team struggled due to unproficiency in the specialized software.
Đội ngũ nghiên cứu gặp khó khăn do không thành thạo phần mềm chuyên dụng.
unproficiency in public speaking is one of the most common phobias worldwide.
Sự không thành thạo trong nói trước công chúng là một trong những nỗi sợ phổ biến nhất trên toàn thế giới.
cultural unproficiency often leads to misunderstandings in international business negotiations.
Sự không thành thạo về văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.
the unproficiency rate among newly hired employees was surprisingly high during the first quarter.
Tỷ lệ không thành thạo trong số nhân viên mới được tuyển dụng trong quý đầu tiên là cao bất ngờ.
unproficiency in time management can lead to chronic stress and burnout.
Sự không thành thạo trong quản lý thời gian có thể dẫn đến căng thẳng mãn tính và kiệt sức.
digital unproficiency is becoming a significant barrier for older workers in the modern job market.
Sự không thành thạo về kỹ thuật số đang trở thành một rào cản lớn đối với người lao động lớn tuổi trong thị trường việc làm hiện đại.
the safety audit revealed critical unproficiency in the laboratory's emergency protocols.
Kiểm toán an toàn đã phơi bày sự không thành thạo nghiêm trọng trong các quy trình khẩn cấp của phòng thí nghiệm.
unproficiency in
thiếu thành thạo
showing unproficiency
cho thấy thiếu thành thạo
unproficiency level
mức độ thiếu thành thạo
technical unproficiency
thiếu thành thạo kỹ thuật
language unproficiency
thiếu thành thạo ngôn ngữ
unproficiency issues
vấn đề thiếu thành thạo
overcome unproficiency
vượt qua sự thiếu thành thạo
admit unproficiency
nhận ra sự thiếu thành thạo
professional unproficiency
thiếu thành thạo chuyên nghiệp
unproficiency concerns
nỗi lo về sự thiếu thành thạo
his unproficiency in basic math skills hindered his academic progress.
Việc không thành thạo các kỹ năng toán học cơ bản đã cản trở tiến bộ học tập của anh ấy.
her unproficiency with computers made the new job extremely challenging.
Sự không thành thạo với máy tính đã khiến công việc mới trở nên cực kỳ khó khăn đối với cô ấy.
the unproficiency of the newly installed system caused numerous operational problems.
Sự không thành thạo của hệ thống mới cài đặt gây ra nhiều vấn đề vận hành.
technical unproficiency led to the complete failure of the construction project.
Sự không thành thạo về kỹ thuật đã dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của dự án xây dựng.
his unproficiency in interpersonal communication significantly affected his career advancement.
Việc không thành thạo trong giao tiếp giữa người với người đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy.
the research team struggled due to unproficiency in the specialized software.
Đội ngũ nghiên cứu gặp khó khăn do không thành thạo phần mềm chuyên dụng.
unproficiency in public speaking is one of the most common phobias worldwide.
Sự không thành thạo trong nói trước công chúng là một trong những nỗi sợ phổ biến nhất trên toàn thế giới.
cultural unproficiency often leads to misunderstandings in international business negotiations.
Sự không thành thạo về văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.
the unproficiency rate among newly hired employees was surprisingly high during the first quarter.
Tỷ lệ không thành thạo trong số nhân viên mới được tuyển dụng trong quý đầu tiên là cao bất ngờ.
unproficiency in time management can lead to chronic stress and burnout.
Sự không thành thạo trong quản lý thời gian có thể dẫn đến căng thẳng mãn tính và kiệt sức.
digital unproficiency is becoming a significant barrier for older workers in the modern job market.
Sự không thành thạo về kỹ thuật số đang trở thành một rào cản lớn đối với người lao động lớn tuổi trong thị trường việc làm hiện đại.
the safety audit revealed critical unproficiency in the laboratory's emergency protocols.
Kiểm toán an toàn đã phơi bày sự không thành thạo nghiêm trọng trong các quy trình khẩn cấp của phòng thí nghiệm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now