unprojectable

[Mỹ]/ˌʌnprəˈdʒektəbl/
[Anh]/ˌʌnprəˈdʒektəbl/

Dịch

adj. không thể chiếu hoặc dự đoán được; không phù hợp hoặc không được thiết kế để chiếu.

Cụm từ & Cách kết hợp

is unprojectable

không thể dự đoán được

was unprojectable

trước đây không thể dự đoán được

being unprojectable

đang không thể dự đoán được

remain unprojectable

vẫn không thể dự đoán được

seems unprojectable

có vẻ không thể dự đoán được

proven unprojectable

đã được chứng minh là không thể dự đoán được

found unprojectable

đã được phát hiện là không thể dự đoán được

deemed unprojectable

được đánh giá là không thể dự đoán được

considered unprojectable

được xem là không thể dự đoán được

appears unprojectable

xuất hiện là không thể dự đoán được

Câu ví dụ

the data proved unprojectable due to its unprecedented nature.

Dữ liệu chứng minh là không thể dự đoán được do tính chất chưa từng có của nó.

his behavior remained unprojectable throughout the experiment.

Hành vi của anh ấy vẫn không thể dự đoán được trong suốt quá trình thử nghiệm.

the market trends are currently unprojectable.

Xu hướng thị trường hiện tại không thể dự đoán được.

the outcome of the surgery was unprojectable.

Kết quả phẫu thuật không thể dự đoán được.

due to the chaotic conditions, the results were unprojectable.

Do tình hình hỗn loạn, kết quả không thể dự đoán được.

their response to the proposal was unprojectable.

Phản ứng của họ đối với đề xuất không thể dự đoán được.

the long-term effects of the policy remain unprojectable.

Tác động lâu dài của chính sách vẫn còn không thể dự đoán được.

the company's future earnings are unprojectable at this stage.

Thu nhập trong tương lai của công ty không thể dự đoán được ở giai đoạn này.

weather patterns in this region are historically unprojectable.

Các mô hình thời tiết trong khu vực này về mặt lịch sử là không thể dự đoán được.

the artist's next move was completely unprojectable.

Động thái tiếp theo của nghệ sĩ hoàn toàn không thể dự đoán được.

the impact of social media on politics is largely unprojectable.

Tác động của mạng xã hội đối với chính trị phần lớn là không thể dự đoán được.

consumer behavior in this new market is unprojectable.

Hành vi của người tiêu dùng trong thị trường mới này không thể dự đoán được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay