is unprojectable
không thể dự đoán được
was unprojectable
trước đây không thể dự đoán được
being unprojectable
đang không thể dự đoán được
remain unprojectable
vẫn không thể dự đoán được
seems unprojectable
có vẻ không thể dự đoán được
proven unprojectable
đã được chứng minh là không thể dự đoán được
found unprojectable
đã được phát hiện là không thể dự đoán được
deemed unprojectable
được đánh giá là không thể dự đoán được
considered unprojectable
được xem là không thể dự đoán được
appears unprojectable
xuất hiện là không thể dự đoán được
the data proved unprojectable due to its unprecedented nature.
Dữ liệu chứng minh là không thể dự đoán được do tính chất chưa từng có của nó.
his behavior remained unprojectable throughout the experiment.
Hành vi của anh ấy vẫn không thể dự đoán được trong suốt quá trình thử nghiệm.
the market trends are currently unprojectable.
Xu hướng thị trường hiện tại không thể dự đoán được.
the outcome of the surgery was unprojectable.
Kết quả phẫu thuật không thể dự đoán được.
due to the chaotic conditions, the results were unprojectable.
Do tình hình hỗn loạn, kết quả không thể dự đoán được.
their response to the proposal was unprojectable.
Phản ứng của họ đối với đề xuất không thể dự đoán được.
the long-term effects of the policy remain unprojectable.
Tác động lâu dài của chính sách vẫn còn không thể dự đoán được.
the company's future earnings are unprojectable at this stage.
Thu nhập trong tương lai của công ty không thể dự đoán được ở giai đoạn này.
weather patterns in this region are historically unprojectable.
Các mô hình thời tiết trong khu vực này về mặt lịch sử là không thể dự đoán được.
the artist's next move was completely unprojectable.
Động thái tiếp theo của nghệ sĩ hoàn toàn không thể dự đoán được.
the impact of social media on politics is largely unprojectable.
Tác động của mạng xã hội đối với chính trị phần lớn là không thể dự đoán được.
consumer behavior in this new market is unprojectable.
Hành vi của người tiêu dùng trong thị trường mới này không thể dự đoán được.
is unprojectable
không thể dự đoán được
was unprojectable
trước đây không thể dự đoán được
being unprojectable
đang không thể dự đoán được
remain unprojectable
vẫn không thể dự đoán được
seems unprojectable
có vẻ không thể dự đoán được
proven unprojectable
đã được chứng minh là không thể dự đoán được
found unprojectable
đã được phát hiện là không thể dự đoán được
deemed unprojectable
được đánh giá là không thể dự đoán được
considered unprojectable
được xem là không thể dự đoán được
appears unprojectable
xuất hiện là không thể dự đoán được
the data proved unprojectable due to its unprecedented nature.
Dữ liệu chứng minh là không thể dự đoán được do tính chất chưa từng có của nó.
his behavior remained unprojectable throughout the experiment.
Hành vi của anh ấy vẫn không thể dự đoán được trong suốt quá trình thử nghiệm.
the market trends are currently unprojectable.
Xu hướng thị trường hiện tại không thể dự đoán được.
the outcome of the surgery was unprojectable.
Kết quả phẫu thuật không thể dự đoán được.
due to the chaotic conditions, the results were unprojectable.
Do tình hình hỗn loạn, kết quả không thể dự đoán được.
their response to the proposal was unprojectable.
Phản ứng của họ đối với đề xuất không thể dự đoán được.
the long-term effects of the policy remain unprojectable.
Tác động lâu dài của chính sách vẫn còn không thể dự đoán được.
the company's future earnings are unprojectable at this stage.
Thu nhập trong tương lai của công ty không thể dự đoán được ở giai đoạn này.
weather patterns in this region are historically unprojectable.
Các mô hình thời tiết trong khu vực này về mặt lịch sử là không thể dự đoán được.
the artist's next move was completely unprojectable.
Động thái tiếp theo của nghệ sĩ hoàn toàn không thể dự đoán được.
the impact of social media on politics is largely unprojectable.
Tác động của mạng xã hội đối với chính trị phần lớn là không thể dự đoán được.
consumer behavior in this new market is unprojectable.
Hành vi của người tiêu dùng trong thị trường mới này không thể dự đoán được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay