unprovocative

[US]/ˌʌnprəˈvɒkətɪv/
[UK]/ˌʌnprəˈvɑːkətɪv/

Translation

adj. không khiêu khích; không có xu hướng kích động, khích lệ hoặc làm cho hưng phấn; không có tác dụng kích động

Phrases & Collocations

completely unprovocative

hoàn toàn không khiêu khích

rather unprovocative

đáng lẽ không khiêu khích

somewhat unprovocative

một chút không khiêu khích

unprovocative manner

phong cách không khiêu khích

unprovocative approach

phương pháp không khiêu khích

behaved unprovocatively

hành xử một cách không khiêu khích

quite unprovocative

rất không khiêu khích

unprovocative style

phong cách không khiêu khích

acted unprovocatively

hành động một cách không khiêu khích

remarkably unprovocative

rất đáng ngạc nhiên không khiêu khích

Example Sentences

she made an unprovocative statement to avoid controversy.

Cô ấy đã đưa ra một phát biểu không gây tranh cãi để tránh xung đột.

the government adopted an unprovocative policy towards neighboring countries.

Chính phủ đã áp dụng một chính sách không gây tranh cãi đối với các nước láng giềng.

his unprovocative remarks failed to generate any reaction from the audience.

Các phát ngôn không gây tranh cãi của anh ấy không tạo ra bất kỳ phản ứng nào từ khán giả.

she maintained an unprovocative manner throughout the difficult negotiation.

Cô ấy duy trì thái độ không gây tranh cãi trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.

the diplomat delivered an unprovocative speech at the international summit.

Đại sứ đã phát biểu một bài phát biểu không gây tranh cãi tại hội nghị quốc tế.

we need an unprovocative approach to resolve this sensitive issue.

Chúng ta cần một cách tiếp cận không gây tranh cãi để giải quyết vấn đề nhạy cảm này.

his unprovocative response surprised everyone in the room.

Phản ứng không gây tranh cãi của anh ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.

the article used unprovocative language to describe the sensitive topic.

Bài viết sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi để mô tả chủ đề nhạy cảm.

he spoke in an unprovocative tone to calm the tense situation.

Anh ấy nói bằng giọng điệu không gây tranh cãi để làm dịu tình hình căng thẳng.

the committee praised his unprovocative behavior during the debate.

Hội đồng khen ngợi hành vi không gây tranh cãi của anh ấy trong cuộc tranh luận.

the teacher gave an unprovocative explanation to prevent student arguments.

Giáo viên đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi để ngăn chặn các tranh cãi giữa học sinh.

her unprovocative attitude helped maintain peace in the family.

Thái độ không gây tranh cãi của cô ấy đã giúp duy trì hòa bình trong gia đình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now