unrealities

[Mỹ]/ˌʌnrɪ'ælətɪ/
[Anh]/ˌʌnrɪ'æləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có thật; một cái gì đó không tồn tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling of unreality

cảm giác về sự phi thực

sense of unreality

cảm nhận về sự phi thực

illusion of unreality

ảo ảnh về sự phi thực

Câu ví dụ

the feeling of numb unreality persisted and anaesthetized me.

Cảm giác tê liệt và không thực tế kéo dài và khiến tôi như bị mê đi.

unreality of the situation

tính không thực tế của tình huống

distinguish between reality and unreality

phân biệt giữa thực tế và không thực tế

unreality of virtual reality

tính không thực tế của thực tế ảo

unreality of the movie

tính không thực tế của bộ phim

unreality of the fantasy world

tính không thực tế của thế giới giả tưởng

unreality of the digital realm

tính không thực tế của thế giới số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay