unreclaimed

[Mỹ]/ˌʌn.rɪˈkleɪmd/
[Anh]/ˌʌn.rɪˈkleɪmd/

Dịch

adj. không được phục hồi hoặc khôi phục; không được cải cách hoặc cải thiện

Cụm từ & Cách kết hợp

unreclaimed land

đất chưa được khai thác

unreclaimed property

tài sản chưa được khai thác

unreclaimed waste

chất thải chưa được khai thác

unreclaimed resources

nguồn tài nguyên chưa được khai thác

unreclaimed areas

các khu vực chưa được khai thác

unreclaimed sites

các địa điểm chưa được khai thác

unreclaimed materials

vật liệu chưa được khai thác

unreclaimed zones

các khu vực chưa được khai thác

unreclaimed farmland

đất nông nghiệp chưa được khai thác

unreclaimed assets

tài sản chưa được khai thác

Câu ví dụ

the land remained largely unreclaimed after the flood.

Đất đai vẫn phần lớn chưa được khai hoang sau trận lụt.

many unreclaimed areas are at risk of erosion.

Nhiều khu vực chưa được khai hoang có nguy cơ bị xói mòn.

the government plans to address the issue of unreclaimed land.

Chính phủ có kế hoạch giải quyết vấn đề đất đai chưa được khai hoang.

unreclaimed properties can lead to environmental issues.

Các bất động sản chưa được khai hoang có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường.

efforts are underway to convert unreclaimed sites into parks.

Những nỗ lực đang được tiến hành để biến các khu vực chưa được khai hoang thành công viên.

unreclaimed land can serve as habitats for wildlife.

Đất đai chưa được khai hoang có thể trở thành môi trường sống cho động vật hoang dã.

the city has many unreclaimed areas that could be developed.

Thành phố có nhiều khu vực chưa được khai hoang có thể phát triển.

unreclaimed wetlands are important for biodiversity.

Các vùng đất ngập nước chưa được khai hoang rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

residents are concerned about the effects of unreclaimed sites.

Người dân lo ngại về tác động của các khu vực chưa được khai hoang.

unreclaimed mining sites pose significant health risks.

Các khu vực khai thác mỏ chưa được khai hoang gây ra những rủi ro đáng kể về sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay