the unrewarding job left her feeling exhausted and unfulfilled.
Công việc không mang lại sự đền bù đã khiến cô cảm thấy mệt mỏi và không được thỏa mãn.
he realized his career had become unrewarding and needed a change.
Anh nhận ra rằng sự nghiệp của mình đã trở nên không mang lại sự đền bù và cần phải thay đổi.
spending hours on that unrewarding task was a complete waste of time.
Việc dành hàng giờ cho nhiệm vụ không mang lại sự đền bù là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.
the unrewarding experience taught her valuable lessons about herself.
Kinh nghiệm không mang lại sự đền bù đã dạy cô những bài học quý giá về bản thân.
many people feel their work is unrewarding despite good pay.
Nhiều người cảm thấy công việc của họ không mang lại sự đền bù dù có mức lương tốt.
the unrewarding pursuit of perfection led to constant stress.
Sự theo đuổi hoàn hảo không mang lại sự đền bù đã dẫn đến căng thẳng liên tục.
after years in an unrewarding relationship, she finally decided to leave.
Sau nhiều năm trong một mối quan hệ không mang lại sự đền bù, cô cuối cùng cũng quyết định rời đi.
the journey to success felt unrewarding without recognition.
Hành trình đến thành công cảm thấy không mang lại sự đền bù khi không được công nhận.
he found the daily routine at work utterly unrewarding.
Anh thấy rằng công việc hàng ngày hoàn toàn không mang lại sự đền bù.
the unrewarding nature of the project made everyone lose motivation.
Bản chất không mang lại sự đền bù của dự án khiến mọi người đều mất động lực.
she realized the effort was unrewarding when no one appreciated it.
Cô nhận ra rằng nỗ lực là không mang lại sự đền bù khi không ai trân trọng nó.
teaching at that school proved to be an unrewarding experience.
Việc giảng dạy tại trường học đó đã chứng minh là một trải nghiệm không mang lại sự đền bù.
the unrewarding job left her feeling exhausted and unfulfilled.
Công việc không mang lại sự đền bù đã khiến cô cảm thấy mệt mỏi và không được thỏa mãn.
he realized his career had become unrewarding and needed a change.
Anh nhận ra rằng sự nghiệp của mình đã trở nên không mang lại sự đền bù và cần phải thay đổi.
spending hours on that unrewarding task was a complete waste of time.
Việc dành hàng giờ cho nhiệm vụ không mang lại sự đền bù là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.
the unrewarding experience taught her valuable lessons about herself.
Kinh nghiệm không mang lại sự đền bù đã dạy cô những bài học quý giá về bản thân.
many people feel their work is unrewarding despite good pay.
Nhiều người cảm thấy công việc của họ không mang lại sự đền bù dù có mức lương tốt.
the unrewarding pursuit of perfection led to constant stress.
Sự theo đuổi hoàn hảo không mang lại sự đền bù đã dẫn đến căng thẳng liên tục.
after years in an unrewarding relationship, she finally decided to leave.
Sau nhiều năm trong một mối quan hệ không mang lại sự đền bù, cô cuối cùng cũng quyết định rời đi.
the journey to success felt unrewarding without recognition.
Hành trình đến thành công cảm thấy không mang lại sự đền bù khi không được công nhận.
he found the daily routine at work utterly unrewarding.
Anh thấy rằng công việc hàng ngày hoàn toàn không mang lại sự đền bù.
the unrewarding nature of the project made everyone lose motivation.
Bản chất không mang lại sự đền bù của dự án khiến mọi người đều mất động lực.
she realized the effort was unrewarding when no one appreciated it.
Cô nhận ra rằng nỗ lực là không mang lại sự đền bù khi không ai trân trọng nó.
teaching at that school proved to be an unrewarding experience.
Việc giảng dạy tại trường học đó đã chứng minh là một trải nghiệm không mang lại sự đền bù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay