recompensing efforts
bồi thường cho những nỗ lực
recompensing losses
bồi thường cho những mất mát
recompensing work
bồi thường cho công việc
recompensing services
bồi thường cho các dịch vụ
recompensing time
bồi thường cho thời gian
recompensing mistakes
bồi thường cho những sai lầm
recompensing damages
bồi thường cho những thiệt hại
recompensing contributions
bồi thường cho những đóng góp
recompensing clients
bồi thường cho khách hàng
recompensing rewards
bồi thường cho phần thưởng
recompensing workers fairly is essential for job satisfaction.
Việc đền bù công bằng cho người lao động là điều cần thiết cho sự hài lòng trong công việc.
the company is known for recompensing its loyal customers.
Công ty được biết đến với việc đền bù cho khách hàng trung thành.
recompensing volunteers can encourage more people to participate.
Việc đền bù cho tình nguyện viên có thể khuyến khích nhiều người hơn tham gia.
he believes in recompensing effort with rewards.
Anh ấy tin rằng nên đền bù cho nỗ lực bằng phần thưởng.
recompensing damages is a legal obligation.
Việc đền bù thiệt hại là nghĩa vụ pháp lý.
the government is working on recompensing farmers for their losses.
Chính phủ đang nỗ lực đền bù cho nông dân về những thiệt hại của họ.
recompensing employees for overtime is a common practice.
Việc đền bù cho nhân viên làm thêm giờ là một thông lệ phổ biến.
they are recompensing customers for the inconvenience caused.
Họ đang đền bù cho khách hàng vì sự bất tiện gây ra.
recompensing those affected by the disaster is a priority.
Đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa là ưu tiên hàng đầu.
she received a bonus as recompensing for her hard work.
Cô ấy đã nhận được một khoản thưởng như một hình thức đền bù cho sự chăm chỉ của mình.
recompensing efforts
bồi thường cho những nỗ lực
recompensing losses
bồi thường cho những mất mát
recompensing work
bồi thường cho công việc
recompensing services
bồi thường cho các dịch vụ
recompensing time
bồi thường cho thời gian
recompensing mistakes
bồi thường cho những sai lầm
recompensing damages
bồi thường cho những thiệt hại
recompensing contributions
bồi thường cho những đóng góp
recompensing clients
bồi thường cho khách hàng
recompensing rewards
bồi thường cho phần thưởng
recompensing workers fairly is essential for job satisfaction.
Việc đền bù công bằng cho người lao động là điều cần thiết cho sự hài lòng trong công việc.
the company is known for recompensing its loyal customers.
Công ty được biết đến với việc đền bù cho khách hàng trung thành.
recompensing volunteers can encourage more people to participate.
Việc đền bù cho tình nguyện viên có thể khuyến khích nhiều người hơn tham gia.
he believes in recompensing effort with rewards.
Anh ấy tin rằng nên đền bù cho nỗ lực bằng phần thưởng.
recompensing damages is a legal obligation.
Việc đền bù thiệt hại là nghĩa vụ pháp lý.
the government is working on recompensing farmers for their losses.
Chính phủ đang nỗ lực đền bù cho nông dân về những thiệt hại của họ.
recompensing employees for overtime is a common practice.
Việc đền bù cho nhân viên làm thêm giờ là một thông lệ phổ biến.
they are recompensing customers for the inconvenience caused.
Họ đang đền bù cho khách hàng vì sự bất tiện gây ra.
recompensing those affected by the disaster is a priority.
Đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa là ưu tiên hàng đầu.
she received a bonus as recompensing for her hard work.
Cô ấy đã nhận được một khoản thưởng như một hình thức đền bù cho sự chăm chỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay