unregretful decision
Quyết định không hối tiếc
feeling unregretful
Cảm giác không hối tiếc
was unregretful
Đã không hối tiếc
remain unregretful
Vẫn không hối tiếc
completely unregretful
Hoàn toàn không hối tiếc
be unregretful
Là không hối tiếc
an unregretful choice
Một lựa chọn không hối tiếc
seem unregretful
Dường như không hối tiếc
unregretful moment
Khoảnh khắc không hối tiếc
proving unregretful
Chứng minh không hối tiếc
it was an unregretful decision to pursue my passion for photography.
Đó là một quyết định không hối tiếc khi theo đuổi đam mê chụp ảnh của tôi.
despite the challenges, our unregretful journey abroad broadened our perspectives.
Mặc dù gặp nhiều thách thức, chuyến đi nước ngoài không hối tiếc của chúng tôi đã mở rộng tầm nhìn của chúng tôi.
taking the risk felt daunting, but it proved to be an unregretful gamble.
Việc chấp nhận rủi ro lúc đầu thật đáng sợ, nhưng nó đã chứng minh là một cuộc cược không hối tiếc.
leaving my comfort zone was initially scary, but ultimately an unregretful experience.
Rời khỏi vùng an toàn của tôi lúc đầu thật đáng sợ, nhưng cuối cùng là một trải nghiệm không hối tiếc.
choosing to volunteer abroad was an unregretful act of kindness and self-discovery.
Quyết định tình nguyện ở nước ngoài là một hành động không hối tiếc thể hiện lòng tốt và khám phá bản thân.
investing in renewable energy felt risky, but it's an unregretful choice for the future.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo cảm thấy rủi ro, nhưng đó là một lựa chọn không hối tiếc cho tương lai.
accepting the job offer, even with long hours, was an unregretful career move.
Chấp nhận lời mời việc, dù phải làm việc nhiều giờ, là một bước đi nghề nghiệp không hối tiếc.
forgiving him, despite everything, was an unregretful act of letting go.
Người ta tha thứ cho anh ấy, bất chấp mọi thứ, là một hành động không hối tiếc để buông bỏ.
learning to play the guitar, even with initial frustration, was an unregretful hobby.
Học chơi guitar, dù ban đầu có chút bực bội, là một sở thích không hối tiếc.
adopting the stray cat, despite the added responsibility, was an unregretful act.
Nhận nuôi chú mèo hoang, bất chấp trách nhiệm bổ sung, là một hành động không hối tiếc.
selling the old car and buying a new one was an unregretful financial decision.
Bán xe cũ và mua xe mới là một quyết định tài chính không hối tiếc.
unregretful decision
Quyết định không hối tiếc
feeling unregretful
Cảm giác không hối tiếc
was unregretful
Đã không hối tiếc
remain unregretful
Vẫn không hối tiếc
completely unregretful
Hoàn toàn không hối tiếc
be unregretful
Là không hối tiếc
an unregretful choice
Một lựa chọn không hối tiếc
seem unregretful
Dường như không hối tiếc
unregretful moment
Khoảnh khắc không hối tiếc
proving unregretful
Chứng minh không hối tiếc
it was an unregretful decision to pursue my passion for photography.
Đó là một quyết định không hối tiếc khi theo đuổi đam mê chụp ảnh của tôi.
despite the challenges, our unregretful journey abroad broadened our perspectives.
Mặc dù gặp nhiều thách thức, chuyến đi nước ngoài không hối tiếc của chúng tôi đã mở rộng tầm nhìn của chúng tôi.
taking the risk felt daunting, but it proved to be an unregretful gamble.
Việc chấp nhận rủi ro lúc đầu thật đáng sợ, nhưng nó đã chứng minh là một cuộc cược không hối tiếc.
leaving my comfort zone was initially scary, but ultimately an unregretful experience.
Rời khỏi vùng an toàn của tôi lúc đầu thật đáng sợ, nhưng cuối cùng là một trải nghiệm không hối tiếc.
choosing to volunteer abroad was an unregretful act of kindness and self-discovery.
Quyết định tình nguyện ở nước ngoài là một hành động không hối tiếc thể hiện lòng tốt và khám phá bản thân.
investing in renewable energy felt risky, but it's an unregretful choice for the future.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo cảm thấy rủi ro, nhưng đó là một lựa chọn không hối tiếc cho tương lai.
accepting the job offer, even with long hours, was an unregretful career move.
Chấp nhận lời mời việc, dù phải làm việc nhiều giờ, là một bước đi nghề nghiệp không hối tiếc.
forgiving him, despite everything, was an unregretful act of letting go.
Người ta tha thứ cho anh ấy, bất chấp mọi thứ, là một hành động không hối tiếc để buông bỏ.
learning to play the guitar, even with initial frustration, was an unregretful hobby.
Học chơi guitar, dù ban đầu có chút bực bội, là một sở thích không hối tiếc.
adopting the stray cat, despite the added responsibility, was an unregretful act.
Nhận nuôi chú mèo hoang, bất chấp trách nhiệm bổ sung, là một hành động không hối tiếc.
selling the old car and buying a new one was an unregretful financial decision.
Bán xe cũ và mua xe mới là một quyết định tài chính không hối tiếc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now