regretless decision
quyết định không hối hận
regretless choice
sự lựa chọn không hối hận
regretless life
cuộc sống không hối hận
regretless journey
hành trình không hối hận
regretless moment
khoảnh khắc không hối hận
regretless love
tình yêu không hối hận
regretless adventure
cuộc phiêu lưu không hối hận
regretless path
con đường không hối hận
regretless memory
kỷ niệm không hối hận
regretless decision-making
quá trình ra quyết định không hối hận
she made a regretless decision to pursue her dreams.
Cô ấy đưa ra một quyết định không hối hận để theo đuổi ước mơ của mình.
his regretless attitude towards life inspires others.
Thái độ không hối hận của anh ấy đối với cuộc sống truyền cảm hứng cho người khác.
they traveled the world with a regretless spirit.
Họ đi du lịch khắp thế giới với tinh thần không hối hận.
making regretless choices can lead to a fulfilling life.
Việc đưa ra những lựa chọn không hối hận có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
she approached her career with a regretless mindset.
Cô ấy tiếp cận sự nghiệp của mình với một tư duy không hối hận.
his regretless acceptance of challenges is admirable.
Việc chấp nhận thử thách một cách không hối hận của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
living a regretless life requires courage and determination.
Sống một cuộc đời không hối hận đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm.
she looked back at her youth with a regretless smile.
Cô ấy nhìn lại tuổi trẻ của mình với một nụ cười không hối hận.
he felt a regretless joy in helping others.
Anh ấy cảm thấy một niềm vui không hối hận khi giúp đỡ người khác.
they made a regretless commitment to their community.
Họ đưa ra một cam kết không hối hận với cộng đồng của mình.
regretless decision
quyết định không hối hận
regretless choice
sự lựa chọn không hối hận
regretless life
cuộc sống không hối hận
regretless journey
hành trình không hối hận
regretless moment
khoảnh khắc không hối hận
regretless love
tình yêu không hối hận
regretless adventure
cuộc phiêu lưu không hối hận
regretless path
con đường không hối hận
regretless memory
kỷ niệm không hối hận
regretless decision-making
quá trình ra quyết định không hối hận
she made a regretless decision to pursue her dreams.
Cô ấy đưa ra một quyết định không hối hận để theo đuổi ước mơ của mình.
his regretless attitude towards life inspires others.
Thái độ không hối hận của anh ấy đối với cuộc sống truyền cảm hứng cho người khác.
they traveled the world with a regretless spirit.
Họ đi du lịch khắp thế giới với tinh thần không hối hận.
making regretless choices can lead to a fulfilling life.
Việc đưa ra những lựa chọn không hối hận có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
she approached her career with a regretless mindset.
Cô ấy tiếp cận sự nghiệp của mình với một tư duy không hối hận.
his regretless acceptance of challenges is admirable.
Việc chấp nhận thử thách một cách không hối hận của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
living a regretless life requires courage and determination.
Sống một cuộc đời không hối hận đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm.
she looked back at her youth with a regretless smile.
Cô ấy nhìn lại tuổi trẻ của mình với một nụ cười không hối hận.
he felt a regretless joy in helping others.
Anh ấy cảm thấy một niềm vui không hối hận khi giúp đỡ người khác.
they made a regretless commitment to their community.
Họ đưa ra một cam kết không hối hận với cộng đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay