unrestful

[US]/ʌnˈrɛstfəl/
[UK]/ʌnˈrɛstfəl/

Translation

adj.không bình tĩnh; không thể giữ được sự bình yên

Phrases & Collocations

unrestful night

đêm mất ngủ

unrestful sleep

giấc ngủ mất ngủ

unrestful thoughts

những suy nghĩ bồn chồn

unrestful atmosphere

không khí bồn chồn

unrestful environment

môi trường bồn chồn

unrestful moments

những khoảnh khắc bồn chồn

unrestful feelings

cảm giác bồn chồn

unrestful situation

tình huống bồn chồn

unrestful events

những sự kiện bồn chồn

unrestful times

những thời điểm bồn chồn

Example Sentences

the unrestful night kept me awake for hours.

Đêm không yên giấc đã khiến tôi thức trắng trong nhiều giờ.

his unrestful thoughts made it hard to concentrate.

Những suy nghĩ bồn chồn của anh khiến anh khó tập trung.

the unrestful atmosphere in the city was palpable.

Không khí bất ổn trong thành phố rất rõ ràng.

she found herself in an unrestful situation at work.

Cô ấy thấy mình rơi vào một tình huống khó khăn tại nơi làm việc.

unrestful conditions can lead to poor mental health.

Những điều kiện bất ổn có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần kém.

the unrestful waves crashed against the shore.

Những đợt sóng bồn chồn vỗ vào bờ.

he felt unrestful after hearing the bad news.

Anh cảm thấy bất an sau khi nghe những tin tức tồi tệ.

unrestful dreams often reflect our daily anxieties.

Những giấc mơ bồn chồn thường phản ánh những lo lắng hàng ngày của chúng ta.

the unrestful crowd was a sign of the protests.

Đám đông bất ổn là dấu hiệu của các cuộc biểu tình.

living in an unrestful environment can be exhausting.

Sống trong một môi trường bất ổn có thể rất mệt mỏi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now