unsaddling the horse
tháo yên ngựa
unsaddling after ride
tháo yên sau khi cưỡi
unsaddling process
quy trình tháo yên
unsaddling quickly
tháo yên nhanh chóng
unsaddling technique
kỹ thuật tháo yên
unsaddling routine
thói quen tháo yên
unsaddling properly
tháo yên đúng cách
unsaddling safely
tháo yên an toàn
unsaddling method
phương pháp tháo yên
unsaddling at stable
tháo yên tại chuồng ngựa
the process of unsaddling a horse can be quite simple.
quá trình cởi yên ngựa có thể khá đơn giản.
after riding, unsaddling is the first step in caring for your horse.
sau khi cưỡi, cởi yên là bước đầu tiên trong việc chăm sóc ngựa của bạn.
unsaddling should be done gently to avoid startling the horse.
cởi yên nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm ngựa giật mình.
he was unsaddling the horse when it suddenly kicked.
anh ấy đang cởi yên cho ngựa khi nó bất ngờ đá.
it's important to check the horse's skin while unsaddling.
điều quan trọng là phải kiểm tra da của ngựa trong khi cởi yên.
she quickly finished unsaddling so she could feed the horse.
cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc cởi yên để có thể cho ngựa ăn.
unsaddling can be a bonding moment between the rider and the horse.
cởi yên có thể là một khoảnh khắc gắn kết giữa người cưỡi và ngựa.
he learned the correct technique for unsaddling during his lessons.
anh ấy đã học được kỹ thuật đúng đắn để cởi yên trong các bài học của mình.
unsaddling is often followed by grooming the horse.
cởi yên thường được theo sau bởi việc chải chuốt cho ngựa.
she enjoyed the routine of unsaddling after a long ride.
cô ấy thích thú với quy trình cởi yên sau một chuyến đi dài.
unsaddling the horse
tháo yên ngựa
unsaddling after ride
tháo yên sau khi cưỡi
unsaddling process
quy trình tháo yên
unsaddling quickly
tháo yên nhanh chóng
unsaddling technique
kỹ thuật tháo yên
unsaddling routine
thói quen tháo yên
unsaddling properly
tháo yên đúng cách
unsaddling safely
tháo yên an toàn
unsaddling method
phương pháp tháo yên
unsaddling at stable
tháo yên tại chuồng ngựa
the process of unsaddling a horse can be quite simple.
quá trình cởi yên ngựa có thể khá đơn giản.
after riding, unsaddling is the first step in caring for your horse.
sau khi cưỡi, cởi yên là bước đầu tiên trong việc chăm sóc ngựa của bạn.
unsaddling should be done gently to avoid startling the horse.
cởi yên nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm ngựa giật mình.
he was unsaddling the horse when it suddenly kicked.
anh ấy đang cởi yên cho ngựa khi nó bất ngờ đá.
it's important to check the horse's skin while unsaddling.
điều quan trọng là phải kiểm tra da của ngựa trong khi cởi yên.
she quickly finished unsaddling so she could feed the horse.
cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc cởi yên để có thể cho ngựa ăn.
unsaddling can be a bonding moment between the rider and the horse.
cởi yên có thể là một khoảnh khắc gắn kết giữa người cưỡi và ngựa.
he learned the correct technique for unsaddling during his lessons.
anh ấy đã học được kỹ thuật đúng đắn để cởi yên trong các bài học của mình.
unsaddling is often followed by grooming the horse.
cởi yên thường được theo sau bởi việc chải chuốt cho ngựa.
she enjoyed the routine of unsaddling after a long ride.
cô ấy thích thú với quy trình cởi yên sau một chuyến đi dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay