unsanctifications

[Mỹ]/ˌʌnˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌʌnˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n. Danh từ số nhiều của unsanctification; hành động hoặc trường hợp làm cho một thứ trở nên không thiêng liêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsanctification process

Vietnamese_translation

ritual unsanctification

Vietnamese_translation

gradual unsanctification

Vietnamese_translation

unsanctification ceremony

Vietnamese_translation

cultural unsanctification

Vietnamese_translation

deliberate unsanctification

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the unsanctification of the ancient temple shocked the local community.

Việc phi thiêng hóa ngôi đền cổ đã làm chấn động cộng đồng địa phương.

historians documented the gradual unsanctification of medieval churches during the revolution.

Các nhà sử học đã ghi lại quá trình phi thiêng hóa dần dần các nhà thờ thời trung cổ trong thời kỳ cách mạng.

the unsanctifications carried out by the occupying forces destroyed the spiritual significance of the site.

Các hành động phi thiêng hóa do lực lượng chiếm đóng thực hiện đã phá hủy ý nghĩa tinh thần của địa điểm này.

cultural unsanctifications often accompany political regime changes.

Việc phi thiêng hóa văn hóa thường đi kèm với những thay đổi trong chế độ chính trị.

the ritual unsanctification marked the end of the monastery's sacred status.

Chuẩn lễ phi thiêng hóa đánh dấu sự kết thúc địa vị thiêng liêng của tu viện.

some communities resist the unsanctification of their traditional burial grounds.

Một số cộng đồng phản đối việc phi thiêng hóa các khu đất an nghỉ truyền thống của họ.

the unsanctification process was documented by anthropologists as a form of cultural erasure.

Quá trình phi thiêng hóa đã được các nhà nhân học ghi lại như một hình thức xóa bỏ văn hóa.

deliberate unsanctifications served as powerful tools of colonial domination.

Các hành động phi thiêng hóa cố ý đã đóng vai trò là những công cụ mạnh mẽ của sự bóc lột thuộc địa.

the gradual unsanctification of sacred spaces reflects changing social values.

Việc phi thiêng hóa dần dần các không gian thiêng liêng phản ánh sự thay đổi giá trị xã hội.

complete unsanctification required the destruction of all religious symbols.

Việc phi thiêng hóa hoàn toàn đòi hỏi sự phá hủy tất cả các biểu tượng tôn giáo.

the unsanctification debate divided theologians and historians.

Tranh luận về việc phi thiêng hóa đã chia rẽ các nhà thần học và các nhà sử học.

systematic unsanctifications were part of the government's secularization policy.

Các hành động phi thiêng hóa có hệ thống là một phần của chính sách thế tục hóa của chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay