unsavorinesses

[US]/[ʌn'seɪvəriːnəsɪz]/
[UK]/[ʌn'seɪvərɪnəsɪz]/

Translation

n. chất lượng của việc khó chịu hoặc gây khó chịu về mùi vị hoặc mùi hương

Phrases & Collocations

unsavorinesses revealed

những điều không ngon miệng được tiết lộ

unsavorinesses discussed

những điều không ngon miệng được thảo luận

unsavorinesses ignored

những điều không ngon miệng bị bỏ qua

unsavorinesses exposed

những điều không ngon miệng bị phơi bày

unsavorinesses examined

những điều không ngon miệng được kiểm tra

unsavorinesses acknowledged

những điều không ngon miệng được thừa nhận

unsavorinesses addressed

những điều không ngon miệng được giải quyết

unsavorinesses avoided

những điều không ngon miệng bị tránh né

unsavorinesses highlighted

những điều không ngon miệng được làm nổi bật

unsavorinesses tolerated

những điều không ngon miệng được dung nạp

Example Sentences

his unsavorinesses were often overlooked by his friends.

Những điều không tốt của anh ấy thường bị bạn bè bỏ qua.

despite his many unsavorinesses, she loved him deeply.

Bất chấp nhiều điều không tốt của anh ấy, cô ấy yêu anh ấy rất sâu sắc.

we must address the unsavorinesses in our community.

Chúng ta phải giải quyết những điều không tốt trong cộng đồng của chúng ta.

her unsavorinesses made it hard for her to make friends.

Những điều không tốt của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.

the unsavorinesses of his behavior shocked everyone.

Những điều không tốt trong hành vi của anh ấy đã gây sốc cho mọi người.

they tried to hide their unsavorinesses from the public.

Họ cố gắng che giấu những điều không tốt của họ khỏi công chúng.

her unsavorinesses were a topic of discussion at the meeting.

Những điều không tốt của cô ấy là chủ đề thảo luận tại cuộc họp.

he acknowledged his unsavorinesses and worked to improve.

Anh ấy thừa nhận những điều không tốt của mình và làm việc để cải thiện.

the unsavorinesses of the past should not define our future.

Những điều không tốt của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.

addressing unsavorinesses can lead to a better environment.

Giải quyết những điều không tốt có thể dẫn đến một môi trường tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now