unscrewing lid
tháo ốc
unscrewing bolt
tháo bu lông
unscrewing cap
tháo nắp
unscrewing screws
tháo ốc vít
unscrewing joint
tháo khớp
unscrewing fastener
tháo đinh
unscrewing connector
tháo đầu nối
unscrewing filter
tháo bộ lọc
unscrewing valve
tháo van
unscrewing housing
tháo vỏ
unscrewing the lid was more difficult than i expected.
Việc vặn mở nắp khó hơn tôi tưởng.
she was unscrewing the lightbulb to replace it.
Cô ấy đang vặn bóng đèn để thay thế nó.
he is unscrewing the screws to fix the chair.
Anh ấy đang vặn các vít để sửa chữa chiếc ghế.
unscrewing this bottle requires a lot of strength.
Vặn mở chai này đòi hỏi rất nhiều sức mạnh.
they are unscrewing the parts to clean the machine.
Họ đang vặn các bộ phận để làm sạch máy móc.
unscrewing the cap revealed a hidden compartment.
Việc vặn mở nắp đã để lộ một ngăn bí mật.
after unscrewing the panel, he found the wiring.
Sau khi vặn mở tấm bảng, anh ấy tìm thấy dây điện.
she was unscrewing the jar to get to the cookies.
Cô ấy đang vặn hủ để lấy bánh quy.
unscrewing the faucet helped to fix the leak.
Việc vặn vòi nước đã giúp sửa chữa rò rỉ.
he carefully unscrewed the device to inspect it.
Anh ấy cẩn thận vặn thiết bị để kiểm tra nó.
unscrewing lid
tháo ốc
unscrewing bolt
tháo bu lông
unscrewing cap
tháo nắp
unscrewing screws
tháo ốc vít
unscrewing joint
tháo khớp
unscrewing fastener
tháo đinh
unscrewing connector
tháo đầu nối
unscrewing filter
tháo bộ lọc
unscrewing valve
tháo van
unscrewing housing
tháo vỏ
unscrewing the lid was more difficult than i expected.
Việc vặn mở nắp khó hơn tôi tưởng.
she was unscrewing the lightbulb to replace it.
Cô ấy đang vặn bóng đèn để thay thế nó.
he is unscrewing the screws to fix the chair.
Anh ấy đang vặn các vít để sửa chữa chiếc ghế.
unscrewing this bottle requires a lot of strength.
Vặn mở chai này đòi hỏi rất nhiều sức mạnh.
they are unscrewing the parts to clean the machine.
Họ đang vặn các bộ phận để làm sạch máy móc.
unscrewing the cap revealed a hidden compartment.
Việc vặn mở nắp đã để lộ một ngăn bí mật.
after unscrewing the panel, he found the wiring.
Sau khi vặn mở tấm bảng, anh ấy tìm thấy dây điện.
she was unscrewing the jar to get to the cookies.
Cô ấy đang vặn hủ để lấy bánh quy.
unscrewing the faucet helped to fix the leak.
Việc vặn vòi nước đã giúp sửa chữa rò rỉ.
he carefully unscrewed the device to inspect it.
Anh ấy cẩn thận vặn thiết bị để kiểm tra nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay