unseasonablenesses observed
những hiện tượng bất thường quan sát được
unseasonablenesses reported
những hiện tượng bất thường được báo cáo
unseasonablenesses noted
những hiện tượng bất thường được lưu ý
unseasonablenesses explained
những hiện tượng bất thường được giải thích
unseasonablenesses analyzed
những hiện tượng bất thường được phân tích
unseasonablenesses predicted
những hiện tượng bất thường được dự đoán
unseasonablenesses discussed
những hiện tượng bất thường được thảo luận
unseasonablenesses identified
những hiện tượng bất thường được xác định
unseasonablenesses affecting
những hiện tượng bất thường ảnh hưởng đến
unseasonablenesses can lead to unexpected challenges in agriculture.
Những điều bất thường về thời tiết có thể dẫn đến những thách thức bất ngờ trong nông nghiệp.
the unseasonablenesses of the weather surprised everyone this year.
Những điều bất thường về thời tiết đã khiến mọi người bất ngờ năm nay.
we must adapt to the unseasonablenesses of climate change.
Chúng ta phải thích nghi với những bất thường của biến đổi khí hậu.
unseasonablenesses in temperatures can disrupt local ecosystems.
Những bất thường về nhiệt độ có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.
the unseasonablenesses of the past few months have affected tourism.
Những bất thường của vài tháng gần đây đã ảnh hưởng đến ngành du lịch.
farmers are concerned about the unseasonablenesses affecting their crops.
Nông dân lo ngại về những bất thường ảnh hưởng đến mùa màng của họ.
addressing unseasonablenesses is crucial for future planning.
Giải quyết những bất thường là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tương lai.
unseasonablenesses can result in financial losses for businesses.
Những bất thường có thể dẫn đến thiệt hại tài chính cho các doanh nghiệp.
scientists study unseasonablenesses to better understand climate patterns.
Các nhà khoa học nghiên cứu những bất thường để hiểu rõ hơn về các mô hình khí hậu.
the unseasonablenesses of the weather this spring were quite alarming.
Những điều bất thường về thời tiết mùa xuân năm nay thật đáng lo ngại.
unseasonablenesses observed
những hiện tượng bất thường quan sát được
unseasonablenesses reported
những hiện tượng bất thường được báo cáo
unseasonablenesses noted
những hiện tượng bất thường được lưu ý
unseasonablenesses explained
những hiện tượng bất thường được giải thích
unseasonablenesses analyzed
những hiện tượng bất thường được phân tích
unseasonablenesses predicted
những hiện tượng bất thường được dự đoán
unseasonablenesses discussed
những hiện tượng bất thường được thảo luận
unseasonablenesses identified
những hiện tượng bất thường được xác định
unseasonablenesses affecting
những hiện tượng bất thường ảnh hưởng đến
unseasonablenesses can lead to unexpected challenges in agriculture.
Những điều bất thường về thời tiết có thể dẫn đến những thách thức bất ngờ trong nông nghiệp.
the unseasonablenesses of the weather surprised everyone this year.
Những điều bất thường về thời tiết đã khiến mọi người bất ngờ năm nay.
we must adapt to the unseasonablenesses of climate change.
Chúng ta phải thích nghi với những bất thường của biến đổi khí hậu.
unseasonablenesses in temperatures can disrupt local ecosystems.
Những bất thường về nhiệt độ có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.
the unseasonablenesses of the past few months have affected tourism.
Những bất thường của vài tháng gần đây đã ảnh hưởng đến ngành du lịch.
farmers are concerned about the unseasonablenesses affecting their crops.
Nông dân lo ngại về những bất thường ảnh hưởng đến mùa màng của họ.
addressing unseasonablenesses is crucial for future planning.
Giải quyết những bất thường là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tương lai.
unseasonablenesses can result in financial losses for businesses.
Những bất thường có thể dẫn đến thiệt hại tài chính cho các doanh nghiệp.
scientists study unseasonablenesses to better understand climate patterns.
Các nhà khoa học nghiên cứu những bất thường để hiểu rõ hơn về các mô hình khí hậu.
the unseasonablenesses of the weather this spring were quite alarming.
Những điều bất thường về thời tiết mùa xuân năm nay thật đáng lo ngại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now