unselfconsciousness

[Mỹ]/ˌʌnˌsɛlfkənˈʃəsnəs/
[Anh]/ˌʌnˌsɛlfkənˈʃəsnəs/

Dịch

n. sự thiếu ý thức bản thân
Các dạng của từ

Cụm từ & Cách kết hợp

natural unselfconsciousness

Vietnamese_translation

childlike unselfconsciousness

Vietnamese_translation

complete unselfconsciousness

Vietnamese_translation

pure unselfconsciousness

Vietnamese_translation

genuine unselfconsciousness

Vietnamese_translation

total unselfconsciousness

Vietnamese_translation

absolute unselfconsciousness

Vietnamese_translation

remarkable unselfconsciousness

Vietnamese_translation

with unselfconsciousness

Vietnamese_translation

in unselfconsciousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child's unselfconsciousness in dance was endearing.

Sự vô tư của đứa trẻ khi nhảy múa thật dễ thương.

her unselfconsciousness when performing piano gave her music a pure quality.

Sự vô tư của cô ấy khi biểu diễn piano đã mang lại cho âm nhạc của cô ấy một chất lượng tinh khiết.

the artist's unselfconsciousness allowed creative ideas to flow freely.

Sự vô tư của nghệ sĩ đã cho phép các ý tưởng sáng tạo chảy tự do.

there was an unselfconsciousness about him that made others feel comfortable.

Có một sự vô tư nào đó ở anh ấy khiến người khác cảm thấy thoải mái.

she spoke with unselfconsciousness that revealed her true feelings.

Cô ấy nói với sự vô tư thể hiện rõ cảm xúc thật của mình.

his unselfconsciousness during the interview impressed the employers.

Sự vô tư của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã ấn tượng với các nhà tuyển dụng.

the painting captured a moment of pure unselfconsciousness.

Bức tranh đã nắm bắt được một khoảnh khắc vô tư tinh khiết.

we admired her unselfconsciousness in handling the crisis.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự vô tư của cô ấy trong việc xử lý khủng hoảng.

the model's unselfconsciousness on camera came from years of practice.

Sự vô tư của người mẫu trước ống kính đến từ nhiều năm luyện tập.

his unselfconsciousness when meeting celebrities showed his genuine character.

Sự vô tư của anh ấy khi gặp các ngôi sao đã thể hiện tính cách chân thật của anh ấy.

the dancer's unselfconsciousness made the performance magical.

Sự vô tư của vũ công đã làm cho màn trình diễn trở nên kỳ diệu.

children possess a natural unselfconsciousness that adults often lose.

Trẻ em sở hữu một sự vô tư tự nhiên mà người lớn thường mất đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay