pure unselfconsciousnesses
sự vô tư nhiên trong lành
childlike unselfconsciousnesses
sự vô tư như trẻ thơ
artistic unselfconsciousnesses
sự vô tư nghệ thuật
natural unselfconsciousnesses
sự vô tư tự nhiên
genuine unselfconsciousnesses
sự vô tư chân thật
spontaneous unselfconsciousnesses
sự vô tư tự phát
innocent unselfconsciousnesses
sự vô tư ngây thơ
free unselfconsciousnesses
sự vô tư tự do
unfiltered unselfconsciousnesses
sự vô tư không bị lọc
joyful unselfconsciousnesses
sự vô tư tràn đầy niềm vui
her unselfconsciousnesses made her a joy to be around.
sự vô tư của cô khiến cô ấy trở thành một niềm vui được vây quanh.
in moments of unselfconsciousnesses, we find true freedom.
trong những khoảnh khắc vô tư, chúng ta tìm thấy tự do đích thực.
children often display unselfconsciousnesses that adults envy.
trẻ em thường thể hiện sự vô tư mà người lớn ghen tị.
her art captures the beauty of unselfconsciousnesses.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy nắm bắt được vẻ đẹp của sự vô tư.
his unselfconsciousnesses during the performance captivated the audience.
sự vô tư của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.
finding moments of unselfconsciousnesses can enhance creativity.
tìm kiếm những khoảnh khắc vô tư có thể nâng cao sự sáng tạo.
she spoke with unselfconsciousnesses that drew everyone in.
cô ấy nói với sự vô tư khiến mọi người đều bị thu hút.
unselfconsciousnesses in dance allow for genuine expression.
sự vô tư trong khiêu vũ cho phép sự thể hiện chân thật.
his laughter was filled with unselfconsciousnesses, making it infectious.
tiếng cười của anh ấy tràn ngập sự vô tư, khiến nó trở nên lây lan.
unselfconsciousnesses can lead to deeper connections between people.
sự vô tư có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
pure unselfconsciousnesses
sự vô tư nhiên trong lành
childlike unselfconsciousnesses
sự vô tư như trẻ thơ
artistic unselfconsciousnesses
sự vô tư nghệ thuật
natural unselfconsciousnesses
sự vô tư tự nhiên
genuine unselfconsciousnesses
sự vô tư chân thật
spontaneous unselfconsciousnesses
sự vô tư tự phát
innocent unselfconsciousnesses
sự vô tư ngây thơ
free unselfconsciousnesses
sự vô tư tự do
unfiltered unselfconsciousnesses
sự vô tư không bị lọc
joyful unselfconsciousnesses
sự vô tư tràn đầy niềm vui
her unselfconsciousnesses made her a joy to be around.
sự vô tư của cô khiến cô ấy trở thành một niềm vui được vây quanh.
in moments of unselfconsciousnesses, we find true freedom.
trong những khoảnh khắc vô tư, chúng ta tìm thấy tự do đích thực.
children often display unselfconsciousnesses that adults envy.
trẻ em thường thể hiện sự vô tư mà người lớn ghen tị.
her art captures the beauty of unselfconsciousnesses.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy nắm bắt được vẻ đẹp của sự vô tư.
his unselfconsciousnesses during the performance captivated the audience.
sự vô tư của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.
finding moments of unselfconsciousnesses can enhance creativity.
tìm kiếm những khoảnh khắc vô tư có thể nâng cao sự sáng tạo.
she spoke with unselfconsciousnesses that drew everyone in.
cô ấy nói với sự vô tư khiến mọi người đều bị thu hút.
unselfconsciousnesses in dance allow for genuine expression.
sự vô tư trong khiêu vũ cho phép sự thể hiện chân thật.
his laughter was filled with unselfconsciousnesses, making it infectious.
tiếng cười của anh ấy tràn ngập sự vô tư, khiến nó trở nên lây lan.
unselfconsciousnesses can lead to deeper connections between people.
sự vô tư có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay