unshaken faith
niềm tin vững chắc
unshaken resolve
quyết tâm vững chắc
unshaken confidence
niềm tin tự tin
unshaken belief
niềm tin mãnh liệt
unshaken spirit
tinh thần kiên cường
unshaken loyalty
lòng trung thành vững chắc
unshaken support
sự ủng hộ vững chắc
unshaken trust
niềm tin sâu sắc
unshaken composure
sự bình tĩnh vững vàng
unshaken determination
sự quyết tâm kiên định
her faith remained unshaken despite the challenges.
Niềm tin của cô ấy vẫn không hề lung lay bất chấp những thử thách.
he stood unshaken during the storm.
Anh ấy vẫn đứng vững trong suốt cơn bão.
his resolve was unshaken by the criticism.
Quyết tâm của anh ấy không hề lung lay trước những lời chỉ trích.
the team's spirit remained unshaken after the loss.
Tinh thần của đội vẫn không hề suy giảm sau thất bại.
she faced the situation with an unshaken demeanor.
Cô ấy đối mặt với tình huống với vẻ ngoài không hề nao núng.
his unshaken belief in justice inspired others.
Niềm tin mạnh mẽ của anh ấy vào công lý đã truyền cảm hứng cho người khác.
their friendship remained unshaken through the years.
Tình bạn của họ vẫn không hề lung lay theo năm tháng.
even in uncertainty, her confidence was unshaken.
Ngay cả trong sự không chắc chắn, sự tự tin của cô ấy vẫn không hề lung lay.
his unshaken loyalty earned him respect.
Sự trung thành kiên định của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng.
the community's support was unshaken during the crisis.
Sự ủng hộ của cộng đồng vẫn không hề nao núng trong suốt cuộc khủng hoảng.
unshaken faith
niềm tin vững chắc
unshaken resolve
quyết tâm vững chắc
unshaken confidence
niềm tin tự tin
unshaken belief
niềm tin mãnh liệt
unshaken spirit
tinh thần kiên cường
unshaken loyalty
lòng trung thành vững chắc
unshaken support
sự ủng hộ vững chắc
unshaken trust
niềm tin sâu sắc
unshaken composure
sự bình tĩnh vững vàng
unshaken determination
sự quyết tâm kiên định
her faith remained unshaken despite the challenges.
Niềm tin của cô ấy vẫn không hề lung lay bất chấp những thử thách.
he stood unshaken during the storm.
Anh ấy vẫn đứng vững trong suốt cơn bão.
his resolve was unshaken by the criticism.
Quyết tâm của anh ấy không hề lung lay trước những lời chỉ trích.
the team's spirit remained unshaken after the loss.
Tinh thần của đội vẫn không hề suy giảm sau thất bại.
she faced the situation with an unshaken demeanor.
Cô ấy đối mặt với tình huống với vẻ ngoài không hề nao núng.
his unshaken belief in justice inspired others.
Niềm tin mạnh mẽ của anh ấy vào công lý đã truyền cảm hứng cho người khác.
their friendship remained unshaken through the years.
Tình bạn của họ vẫn không hề lung lay theo năm tháng.
even in uncertainty, her confidence was unshaken.
Ngay cả trong sự không chắc chắn, sự tự tin của cô ấy vẫn không hề lung lay.
his unshaken loyalty earned him respect.
Sự trung thành kiên định của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng.
the community's support was unshaken during the crisis.
Sự ủng hộ của cộng đồng vẫn không hề nao núng trong suốt cuộc khủng hoảng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now