unshelling process
quy trình tách vỏ
unshelling method
phương pháp tách vỏ
unshelling technique
kỹ thuật tách vỏ
unshelling operation
hoạt động tách vỏ
unshelling task
nhiệm vụ tách vỏ
unshelling procedure
thủ tục tách vỏ
unshelling activity
hoạt động tách vỏ
unshelling phase
giai đoạn tách vỏ
unshelling stage
giai đoạn tách vỏ
unshelling strategy
chiến lược tách vỏ
unshelling the peanuts is a fun activity.
Việc bóc vỏ đậu phộng là một hoạt động thú vị.
she enjoys unshelling shrimp for dinner.
Cô ấy thích bóc vỏ tôm để ăn tối.
unshelling the eggs can be tricky sometimes.
Việc bóc vỏ trứng đôi khi có thể khó khăn.
he is unshelling the nuts for the recipe.
Anh ấy đang bóc vỏ các loại hạt cho công thức.
unshelling the sunflower seeds is a relaxing pastime.
Bóc vỏ hạt hướng dương là một thú vui thư giãn.
they spent the afternoon unshelling the crabs.
Họ đã dành cả buổi chiều để bóc vỏ cua.
unshelling the beans is part of the cooking process.
Bóc vỏ đậu là một phần của quá trình nấu ăn.
he learned the technique of unshelling oysters quickly.
Anh ấy nhanh chóng học được kỹ thuật bóc vỏ hàu.
unshelling the almonds can be done by hand.
Bóc vỏ hạnh nhân có thể được thực hiện bằng tay.
she is an expert at unshelling lobster tails.
Cô ấy là chuyên gia trong việc bóc vỏ đuôi tôm.
unshelling process
quy trình tách vỏ
unshelling method
phương pháp tách vỏ
unshelling technique
kỹ thuật tách vỏ
unshelling operation
hoạt động tách vỏ
unshelling task
nhiệm vụ tách vỏ
unshelling procedure
thủ tục tách vỏ
unshelling activity
hoạt động tách vỏ
unshelling phase
giai đoạn tách vỏ
unshelling stage
giai đoạn tách vỏ
unshelling strategy
chiến lược tách vỏ
unshelling the peanuts is a fun activity.
Việc bóc vỏ đậu phộng là một hoạt động thú vị.
she enjoys unshelling shrimp for dinner.
Cô ấy thích bóc vỏ tôm để ăn tối.
unshelling the eggs can be tricky sometimes.
Việc bóc vỏ trứng đôi khi có thể khó khăn.
he is unshelling the nuts for the recipe.
Anh ấy đang bóc vỏ các loại hạt cho công thức.
unshelling the sunflower seeds is a relaxing pastime.
Bóc vỏ hạt hướng dương là một thú vui thư giãn.
they spent the afternoon unshelling the crabs.
Họ đã dành cả buổi chiều để bóc vỏ cua.
unshelling the beans is part of the cooking process.
Bóc vỏ đậu là một phần của quá trình nấu ăn.
he learned the technique of unshelling oysters quickly.
Anh ấy nhanh chóng học được kỹ thuật bóc vỏ hàu.
unshelling the almonds can be done by hand.
Bóc vỏ hạnh nhân có thể được thực hiện bằng tay.
she is an expert at unshelling lobster tails.
Cô ấy là chuyên gia trong việc bóc vỏ đuôi tôm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now