unskinned potato
giá đỗ chưa bóc vỏ
unskinned apples
táo chưa bóc vỏ
leaving unskinned
để nguyên vỏ
unskinned nuts
hạt chưa bóc vỏ
unskinned carrots
carot chưa bóc vỏ
completely unskinned
hoàn toàn chưa bóc vỏ
unskinned onions
thì là chưa bóc vỏ
find unskinned
tìm những thứ chưa bóc vỏ
unskinned squash
đậu đũi chưa bóc vỏ
keep unskinned
giữ nguyên vỏ
the unskinned rabbit was surprisingly tender after roasting.
Con thỏ không lột da trở nên mềm mại bất ngờ sau khi nướng.
she carefully removed the unskinned potatoes before boiling them.
Cô cẩn thận loại bỏ những củ khoai tây không lột da trước khi nấu chín.
the unskinned fish smelled strongly of the sea.
Con cá không lột da có mùi biển rất mạnh.
he preferred the taste of unskinned apples, crisp and fresh.
Anh ấy thích hương vị của những quả táo không lột da, giòn và tươi.
the unskinned chicken looked rather unusual on the plate.
Con gà không lột da trông khá lạ trên đĩa.
they sold unskinned pumpkins at the farmer's market.
Họ bán những quả bí không lột da tại chợ nông dân.
the recipe called for unskinned parsnips, roughly chopped.
Công thức yêu cầu những củ parsley không lột da, thái lát thô.
she peeled the unskinned mangoes with a sharp knife.
Cô gọt vỏ những quả dứa không lột da bằng một con dao sắc.
the unskinned ginger added a pungent flavor to the stir-fry.
Chuối gừng không lột da đã thêm một hương vị cay nồng cho món xào.
he bit into the unskinned peach, juice running down his chin.
Anh cắn vào quả đào không lột da, nước ép chảy xuống cằm anh.
the unskinned squash was difficult to cut through.
Chiếc dưa không lột da rất khó để cắt xuyên qua.
unskinned potato
giá đỗ chưa bóc vỏ
unskinned apples
táo chưa bóc vỏ
leaving unskinned
để nguyên vỏ
unskinned nuts
hạt chưa bóc vỏ
unskinned carrots
carot chưa bóc vỏ
completely unskinned
hoàn toàn chưa bóc vỏ
unskinned onions
thì là chưa bóc vỏ
find unskinned
tìm những thứ chưa bóc vỏ
unskinned squash
đậu đũi chưa bóc vỏ
keep unskinned
giữ nguyên vỏ
the unskinned rabbit was surprisingly tender after roasting.
Con thỏ không lột da trở nên mềm mại bất ngờ sau khi nướng.
she carefully removed the unskinned potatoes before boiling them.
Cô cẩn thận loại bỏ những củ khoai tây không lột da trước khi nấu chín.
the unskinned fish smelled strongly of the sea.
Con cá không lột da có mùi biển rất mạnh.
he preferred the taste of unskinned apples, crisp and fresh.
Anh ấy thích hương vị của những quả táo không lột da, giòn và tươi.
the unskinned chicken looked rather unusual on the plate.
Con gà không lột da trông khá lạ trên đĩa.
they sold unskinned pumpkins at the farmer's market.
Họ bán những quả bí không lột da tại chợ nông dân.
the recipe called for unskinned parsnips, roughly chopped.
Công thức yêu cầu những củ parsley không lột da, thái lát thô.
she peeled the unskinned mangoes with a sharp knife.
Cô gọt vỏ những quả dứa không lột da bằng một con dao sắc.
the unskinned ginger added a pungent flavor to the stir-fry.
Chuối gừng không lột da đã thêm một hương vị cay nồng cho món xào.
he bit into the unskinned peach, juice running down his chin.
Anh cắn vào quả đào không lột da, nước ép chảy xuống cằm anh.
the unskinned squash was difficult to cut through.
Chiếc dưa không lột da rất khó để cắt xuyên qua.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now