unsown fields
các cánh đồng chưa gieo trồng
unsown land
đất chưa gieo trồng
unsown crops
các loại cây trồng chưa gieo trồng
unsown seeds
hạt giống chưa gieo trồng
unsown areas
các khu vực chưa gieo trồng
unsown patches
các mảnh đất chưa gieo trồng
unsown soil
đất chưa gieo trồng
unsown gardens
các vườn chưa gieo trồng
unsown pastures
các đồng cỏ chưa gieo trồng
unsown ground
đất chưa gieo trồng
many fields remain unsown this season due to the drought.
Nhiều cánh đồng vẫn chưa được gieo trồng trong mùa này do hạn hán.
unsown land can lead to soil erosion over time.
Đất chưa gieo trồng có thể dẫn đến xói mòn đất theo thời gian.
the farmer decided to leave some areas unsown to restore nutrients.
Người nông dân quyết định để lại một số khu vực chưa gieo trồng để khôi phục chất dinh dưỡng.
after the heavy rain, the unsown patches of earth became muddy.
Sau trận mưa lớn, những khu vực đất chưa gieo trồng trở nên lầy lội.
unsown fields can attract wildlife looking for food.
Những cánh đồng chưa gieo trồng có thể thu hút động vật hoang dã tìm kiếm thức ăn.
farmers often assess the unsown areas for potential planting.
Người nông dân thường đánh giá các khu vực chưa gieo trồng để xem xét khả năng trồng trọt.
the unsown garden was filled with wildflowers instead.
Khu vườn chưa gieo trồng lại tràn ngập những loài hoa dại.
leaving some areas unsown can benefit biodiversity.
Việc để lại một số khu vực chưa gieo trồng có thể có lợi cho đa dạng sinh học.
unsown seeds can sometimes sprout unexpectedly in the spring.
Đôi khi, hạt chưa gieo trồng có thể nảy mầm bất ngờ vào mùa xuân.
he noticed that the unsown land was starting to fill with weeds.
Anh ta nhận thấy rằng đất chưa gieo trồng bắt đầu mọc đầy cỏ dại.
unsown fields
các cánh đồng chưa gieo trồng
unsown land
đất chưa gieo trồng
unsown crops
các loại cây trồng chưa gieo trồng
unsown seeds
hạt giống chưa gieo trồng
unsown areas
các khu vực chưa gieo trồng
unsown patches
các mảnh đất chưa gieo trồng
unsown soil
đất chưa gieo trồng
unsown gardens
các vườn chưa gieo trồng
unsown pastures
các đồng cỏ chưa gieo trồng
unsown ground
đất chưa gieo trồng
many fields remain unsown this season due to the drought.
Nhiều cánh đồng vẫn chưa được gieo trồng trong mùa này do hạn hán.
unsown land can lead to soil erosion over time.
Đất chưa gieo trồng có thể dẫn đến xói mòn đất theo thời gian.
the farmer decided to leave some areas unsown to restore nutrients.
Người nông dân quyết định để lại một số khu vực chưa gieo trồng để khôi phục chất dinh dưỡng.
after the heavy rain, the unsown patches of earth became muddy.
Sau trận mưa lớn, những khu vực đất chưa gieo trồng trở nên lầy lội.
unsown fields can attract wildlife looking for food.
Những cánh đồng chưa gieo trồng có thể thu hút động vật hoang dã tìm kiếm thức ăn.
farmers often assess the unsown areas for potential planting.
Người nông dân thường đánh giá các khu vực chưa gieo trồng để xem xét khả năng trồng trọt.
the unsown garden was filled with wildflowers instead.
Khu vườn chưa gieo trồng lại tràn ngập những loài hoa dại.
leaving some areas unsown can benefit biodiversity.
Việc để lại một số khu vực chưa gieo trồng có thể có lợi cho đa dạng sinh học.
unsown seeds can sometimes sprout unexpectedly in the spring.
Đôi khi, hạt chưa gieo trồng có thể nảy mầm bất ngờ vào mùa xuân.
he noticed that the unsown land was starting to fill with weeds.
Anh ta nhận thấy rằng đất chưa gieo trồng bắt đầu mọc đầy cỏ dại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay