unspottedness quality
chất không tì vết
state of unspottedness
trạng thái không tì vết
unspottedness in nature
tính không tì vết trong tự nhiên
embrace unspottedness
ôm lấy sự không tì vết
pursuit of unspottedness
phong trào theo đuổi sự không tì vết
unspottedness ideal
lý tưởng về sự không tì vết
celebrate unspottedness
tôn vinh sự không tì vết
unspottedness concept
khái niệm về sự không tì vết
unspottedness virtue
đức hạnh của sự không tì vết
unspottedness value
giá trị của sự không tì vết
her unspottedness made her stand out in the crowd.
sự hoàn hảo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the unspottedness of the diamond was remarkable.
sự hoàn hảo của viên kim cương thật đáng kinh ngạc.
he admired her unspottedness in both character and appearance.
anh ngưỡng mộ sự hoàn hảo của cô ấy cả về tính cách và ngoại hình.
unspottedness is often seen as a virtue in many cultures.
sự hoàn hảo thường được coi là một phẩm chất tốt đẹp trong nhiều nền văn hóa.
the unspottedness of the landscape took his breath away.
sự hoàn hảo của cảnh quan khiến anh ấy kinh ngạc.
she valued her unspottedness as a reflection of her integrity.
cô ấy đánh giá cao sự hoàn hảo của mình như một sự phản ánh của sự trung thực của cô ấy.
unspottedness can be difficult to achieve in a complex world.
sự hoàn hảo có thể khó đạt được trong một thế giới phức tạp.
the artist aimed for unspottedness in her latest painting.
nghệ sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
his unspottedness in the competition earned him great respect.
sự hoàn hảo của anh ấy trong cuộc thi đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
they admired the unspottedness of the fabric used in the gown.
họ ngưỡng mộ sự hoàn hảo của loại vải được sử dụng trong chiếc váy.
unspottedness quality
chất không tì vết
state of unspottedness
trạng thái không tì vết
unspottedness in nature
tính không tì vết trong tự nhiên
embrace unspottedness
ôm lấy sự không tì vết
pursuit of unspottedness
phong trào theo đuổi sự không tì vết
unspottedness ideal
lý tưởng về sự không tì vết
celebrate unspottedness
tôn vinh sự không tì vết
unspottedness concept
khái niệm về sự không tì vết
unspottedness virtue
đức hạnh của sự không tì vết
unspottedness value
giá trị của sự không tì vết
her unspottedness made her stand out in the crowd.
sự hoàn hảo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the unspottedness of the diamond was remarkable.
sự hoàn hảo của viên kim cương thật đáng kinh ngạc.
he admired her unspottedness in both character and appearance.
anh ngưỡng mộ sự hoàn hảo của cô ấy cả về tính cách và ngoại hình.
unspottedness is often seen as a virtue in many cultures.
sự hoàn hảo thường được coi là một phẩm chất tốt đẹp trong nhiều nền văn hóa.
the unspottedness of the landscape took his breath away.
sự hoàn hảo của cảnh quan khiến anh ấy kinh ngạc.
she valued her unspottedness as a reflection of her integrity.
cô ấy đánh giá cao sự hoàn hảo của mình như một sự phản ánh của sự trung thực của cô ấy.
unspottedness can be difficult to achieve in a complex world.
sự hoàn hảo có thể khó đạt được trong một thế giới phức tạp.
the artist aimed for unspottedness in her latest painting.
nghệ sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
his unspottedness in the competition earned him great respect.
sự hoàn hảo của anh ấy trong cuộc thi đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
they admired the unspottedness of the fabric used in the gown.
họ ngưỡng mộ sự hoàn hảo của loại vải được sử dụng trong chiếc váy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay