unstainable surface
bề mặt không bị dính màu
unstainable fabric
vải không bị dính màu
unstainable coating
lớp phủ không bị dính màu
unstainable material
vật liệu không bị dính màu
unstainable finish
lớp hoàn thiện không bị dính màu
unstainable solution
giải pháp không bị dính màu
unstainable technology
công nghệ không bị dính màu
unstainable design
thiết kế không bị dính màu
unstainable product
sản phẩm không bị dính màu
unstainable surface treatment
xử lý bề mặt không bị dính màu
his actions were deemed unstainable by the committee.
hành động của anh ta bị đánh giá là không bền vững bởi ủy ban.
she maintained an unstainable reputation in the community.
cô ấy duy trì danh tiếng không bền vững trong cộng đồng.
they argued that the policy was unstainable in the long term.
họ lập luận rằng chính sách đó không bền vững trong dài hạn.
his commitment to honesty was unstainable.
cam kết của anh ấy với sự trung thực là không thể duy trì.
she presented an unstainable case for her argument.
cô ấy trình bày một lập luận không thể duy trì cho lập luận của mình.
the company's growth was attributed to its unstainable practices.
sự phát triển của công ty được quy cho các hoạt động không bền vững của nó.
they strive to create unstainable solutions for environmental issues.
họ nỗ lực tạo ra các giải pháp không bền vững cho các vấn đề môi trường.
her unstainable character earned her many friends.
tính cách không bền vững của cô ấy đã giúp cô ấy có được nhiều bạn bè.
the project was considered unstainable due to its innovative approach.
dự án được coi là không bền vững do cách tiếp cận sáng tạo của nó.
they believe that an unstainable lifestyle is essential for future generations.
họ tin rằng một lối sống không bền vững là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay