unstrapped device
thiết bị không cài dây
unstrapped seat
ghế không cài dây
unstrapped bag
túi không cài dây
unstrapped cargo
hàng hóa không cài dây
unstrapped harness
dây đai không cài
unstrapped load
tải không cài dây
unstrapped equipment
thiết bị không cài dây
unstrapped items
vật phẩm không cài dây
unstrapped belt
thắt lưng không cài dây
unstrapped package
gói hàng không cài dây
the backpack was unstrapped and fell to the ground.
balo đã được tháo dây và rơi xuống đất.
he unstrapped his seatbelt before getting out of the car.
anh ấy đã tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe.
the dog was unstrapped from its leash during playtime.
chú chó đã được tháo dây xích trong khi chơi.
she unstrapped the luggage from the roof rack.
cô ấy đã tháo hành lý từ nóc xe.
after the ride, he unstrapped his helmet and smiled.
sau khi đi xe, anh ấy đã tháo mũ bảo hiểm và mỉm cười.
the child unstrapped the toy from the packaging.
đứa trẻ đã tháo đồ chơi ra khỏi bao bì.
she unstrapped the watch from her wrist.
cô ấy đã tháo đồng hồ từ cổ tay.
he unstrapped the guitar from his back after the performance.
anh ấy đã tháo cây đàn guitar ra khỏi lưng sau buổi biểu diễn.
the athlete unstrapped his gear after the match.
vận động viên đã tháo trang bị của mình sau trận đấu.
she unstrapped the baby from the stroller to carry her.
cô ấy đã tháo bé khỏi xe đẩy để bế bé.
unstrapped device
thiết bị không cài dây
unstrapped seat
ghế không cài dây
unstrapped bag
túi không cài dây
unstrapped cargo
hàng hóa không cài dây
unstrapped harness
dây đai không cài
unstrapped load
tải không cài dây
unstrapped equipment
thiết bị không cài dây
unstrapped items
vật phẩm không cài dây
unstrapped belt
thắt lưng không cài dây
unstrapped package
gói hàng không cài dây
the backpack was unstrapped and fell to the ground.
balo đã được tháo dây và rơi xuống đất.
he unstrapped his seatbelt before getting out of the car.
anh ấy đã tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe.
the dog was unstrapped from its leash during playtime.
chú chó đã được tháo dây xích trong khi chơi.
she unstrapped the luggage from the roof rack.
cô ấy đã tháo hành lý từ nóc xe.
after the ride, he unstrapped his helmet and smiled.
sau khi đi xe, anh ấy đã tháo mũ bảo hiểm và mỉm cười.
the child unstrapped the toy from the packaging.
đứa trẻ đã tháo đồ chơi ra khỏi bao bì.
she unstrapped the watch from her wrist.
cô ấy đã tháo đồng hồ từ cổ tay.
he unstrapped the guitar from his back after the performance.
anh ấy đã tháo cây đàn guitar ra khỏi lưng sau buổi biểu diễn.
the athlete unstrapped his gear after the match.
vận động viên đã tháo trang bị của mình sau trận đấu.
she unstrapped the baby from the stroller to carry her.
cô ấy đã tháo bé khỏi xe đẩy để bế bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay