obvious unsubtlety
Vietnamese_translation
diplomatic unsubtlety
Vietnamese_translation
sexual unsubtlety
Vietnamese_translation
the film's unsubtlety was evident in its heavy-handed symbolism and obvious dialogue.
Độ thiếu tinh tế của bộ phim thể hiện rõ qua biểu tượng nặng nề và đối thoại lộ liễu của nó.
his unsubtlety in handling the delicate situation offended several guests.
Độ thiếu tinh tế của anh ta trong việc xử lý tình huống nhạy cảm đã làm tổn thương một số vị khách.
the painting's unsubtlety shocked the conservative gallery patrons.
Độ thiếu tinh tế của bức tranh đã làm sốc các khách hàng bảo thủ tại phòng trưng bày.
she criticized the campaign's unsubtlety in targeting voters.
Cô ấy chỉ trích sự thiếu tinh tế trong chiến dịch nhắm đến cử tri.
the unsubtlety of his jokes made everyone uncomfortable at the formal dinner.
Độ thiếu tinh tế trong những câu đùa của anh ta khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc trang trọng.
political unsubtlety often leads to public backlash against policies.
Sự thiếu tinh tế trong chính trị thường dẫn đến sự phản đối của công chúng đối với các chính sách.
the unsubtlety in her artistic choices reflected her bold personality.
Độ thiếu tinh tế trong lựa chọn nghệ thuật của cô phản ánh tính cách dũng cảm của cô.
critics noted the film's unsubtlety but praised its emotional impact.
Các nhà phê bình đã nhận ra sự thiếu tinh tế của bộ phim nhưng khen ngợi tác động cảm xúc của nó.
his unsubtlety with money matters strained his family relationships.
Độ thiếu tinh tế của anh ta trong việc xử lý tài chính đã làm căng thẳng các mối quan hệ gia đình.
the chef's unsubtlety with spices created an overwhelming flavor profile.
Độ thiếu tinh tế của đầu bếp trong việc sử dụng gia vị đã tạo ra một hồ sơ hương vị quá tải.
the speaker's unsubtlety in addressing sensitive topics shocked the audience.
Độ thiếu tinh tế của diễn giả trong việc đề cập đến các chủ đề nhạy cảm đã làm sốc khán giả.
her unsubtlety in dress at the gala drew disapproving glances.
Độ thiếu tinh tế trong trang phục của cô tại buổi tiệc đã thu hút những ánh mắt không tán thành.
obvious unsubtlety
Vietnamese_translation
diplomatic unsubtlety
Vietnamese_translation
sexual unsubtlety
Vietnamese_translation
the film's unsubtlety was evident in its heavy-handed symbolism and obvious dialogue.
Độ thiếu tinh tế của bộ phim thể hiện rõ qua biểu tượng nặng nề và đối thoại lộ liễu của nó.
his unsubtlety in handling the delicate situation offended several guests.
Độ thiếu tinh tế của anh ta trong việc xử lý tình huống nhạy cảm đã làm tổn thương một số vị khách.
the painting's unsubtlety shocked the conservative gallery patrons.
Độ thiếu tinh tế của bức tranh đã làm sốc các khách hàng bảo thủ tại phòng trưng bày.
she criticized the campaign's unsubtlety in targeting voters.
Cô ấy chỉ trích sự thiếu tinh tế trong chiến dịch nhắm đến cử tri.
the unsubtlety of his jokes made everyone uncomfortable at the formal dinner.
Độ thiếu tinh tế trong những câu đùa của anh ta khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc trang trọng.
political unsubtlety often leads to public backlash against policies.
Sự thiếu tinh tế trong chính trị thường dẫn đến sự phản đối của công chúng đối với các chính sách.
the unsubtlety in her artistic choices reflected her bold personality.
Độ thiếu tinh tế trong lựa chọn nghệ thuật của cô phản ánh tính cách dũng cảm của cô.
critics noted the film's unsubtlety but praised its emotional impact.
Các nhà phê bình đã nhận ra sự thiếu tinh tế của bộ phim nhưng khen ngợi tác động cảm xúc của nó.
his unsubtlety with money matters strained his family relationships.
Độ thiếu tinh tế của anh ta trong việc xử lý tài chính đã làm căng thẳng các mối quan hệ gia đình.
the chef's unsubtlety with spices created an overwhelming flavor profile.
Độ thiếu tinh tế của đầu bếp trong việc sử dụng gia vị đã tạo ra một hồ sơ hương vị quá tải.
the speaker's unsubtlety in addressing sensitive topics shocked the audience.
Độ thiếu tinh tế của diễn giả trong việc đề cập đến các chủ đề nhạy cảm đã làm sốc khán giả.
her unsubtlety in dress at the gala drew disapproving glances.
Độ thiếu tinh tế trong trang phục của cô tại buổi tiệc đã thu hút những ánh mắt không tán thành.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now