unsurveyed land
đất chưa được khảo sát
unsurveyed territory
lãnh thổ chưa được khảo sát
unsurveyed area
khu vực chưa được khảo sát
unsurveyed region
vùng chưa được khảo sát
unsurveyed zone
khu vực chưa được khảo sát
unsurveyed space
không gian chưa được khảo sát
unsurveyed site
địa điểm chưa được khảo sát
unsurveyed wilderness
vùng hoang dã chưa được khảo sát
unsurveyed ground
đất chưa được khảo sát
unsurveyed property
bất động sản chưa được khảo sát
the unsurveyed areas of the forest are rich in biodiversity.
Các khu vực chưa được khảo sát của rừng phong phú về đa dạng sinh học.
many unsurveyed regions remain unexplored by scientists.
Nhiều khu vực chưa được khảo sát vẫn còn chưa được các nhà khoa học khám phá.
the unsurveyed land could hold valuable natural resources.
Đất đai chưa được khảo sát có thể chứa đựng các nguồn tài nguyên thiên nhiên có giá trị.
they discovered an unsurveyed cave during their expedition.
Họ đã phát hiện ra một hang động chưa được khảo sát trong quá trình thám hiểm của mình.
we should prioritize the unsurveyed territories for conservation efforts.
Chúng ta nên ưu tiên các vùng lãnh thổ chưa được khảo sát cho các nỗ lực bảo tồn.
the unsurveyed mountains may contain undiscovered species.
Những ngọn núi chưa được khảo sát có thể chứa đựng các loài chưa được phát hiện.
new technologies can help map unsurveyed regions more efficiently.
Các công nghệ mới có thể giúp lập bản đồ các khu vực chưa được khảo sát hiệu quả hơn.
explorers often seek out unsurveyed lands for adventure.
Những người thám hiểm thường tìm kiếm các vùng đất chưa được khảo sát để phiêu lưu.
the unsurveyed depths of the ocean remain a mystery.
Những vùng sâu chưa được khảo sát của đại dương vẫn còn là một bí ẩn.
researchers are excited about the potential of unsurveyed ecosystems.
Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với tiềm năng của các hệ sinh thái chưa được khảo sát.
unsurveyed land
đất chưa được khảo sát
unsurveyed territory
lãnh thổ chưa được khảo sát
unsurveyed area
khu vực chưa được khảo sát
unsurveyed region
vùng chưa được khảo sát
unsurveyed zone
khu vực chưa được khảo sát
unsurveyed space
không gian chưa được khảo sát
unsurveyed site
địa điểm chưa được khảo sát
unsurveyed wilderness
vùng hoang dã chưa được khảo sát
unsurveyed ground
đất chưa được khảo sát
unsurveyed property
bất động sản chưa được khảo sát
the unsurveyed areas of the forest are rich in biodiversity.
Các khu vực chưa được khảo sát của rừng phong phú về đa dạng sinh học.
many unsurveyed regions remain unexplored by scientists.
Nhiều khu vực chưa được khảo sát vẫn còn chưa được các nhà khoa học khám phá.
the unsurveyed land could hold valuable natural resources.
Đất đai chưa được khảo sát có thể chứa đựng các nguồn tài nguyên thiên nhiên có giá trị.
they discovered an unsurveyed cave during their expedition.
Họ đã phát hiện ra một hang động chưa được khảo sát trong quá trình thám hiểm của mình.
we should prioritize the unsurveyed territories for conservation efforts.
Chúng ta nên ưu tiên các vùng lãnh thổ chưa được khảo sát cho các nỗ lực bảo tồn.
the unsurveyed mountains may contain undiscovered species.
Những ngọn núi chưa được khảo sát có thể chứa đựng các loài chưa được phát hiện.
new technologies can help map unsurveyed regions more efficiently.
Các công nghệ mới có thể giúp lập bản đồ các khu vực chưa được khảo sát hiệu quả hơn.
explorers often seek out unsurveyed lands for adventure.
Những người thám hiểm thường tìm kiếm các vùng đất chưa được khảo sát để phiêu lưu.
the unsurveyed depths of the ocean remain a mystery.
Những vùng sâu chưa được khảo sát của đại dương vẫn còn là một bí ẩn.
researchers are excited about the potential of unsurveyed ecosystems.
Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với tiềm năng của các hệ sinh thái chưa được khảo sát.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now