unswervingly loyal
trung thành tuyệt đối
unswervingly committed
quyết tâm tuyệt đối
unswervingly true
luôn luôn đúng đắn
unswervingly dedicated
tận tâm tuyệt đối
unswervingly focused
tập trung tuyệt đối
unswervingly honest
luôn luôn trung thực
unswervingly steadfast
vững chắc tuyệt đối
unswervingly supportive
luôn luôn hỗ trợ
unswervingly reliable
luôn luôn đáng tin cậy
unswervingly faithful
luôn luôn trung thành
she followed her dreams unswervingly, despite the challenges.
Cô ấy kiên định theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp những thử thách.
he unswervingly supports his friends in times of need.
Anh ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình trong những lúc khó khăn.
the team unswervingly pursued their goal of winning the championship.
Đội đã kiên định theo đuổi mục tiêu giành chức vô địch.
she unswervingly believes in the power of education.
Cô ấy kiên định tin vào sức mạnh của giáo dục.
he has unswervingly adhered to his principles throughout his career.
Anh ấy luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình trong suốt sự nghiệp.
the organization unswervingly commits to environmental sustainability.
Tổ chức kiên định cam kết với sự phát triển bền vững về môi trường.
she unswervingly advocates for human rights.
Cô ấy kiên định bảo vệ quyền con người.
the leader unswervingly guided the nation through difficult times.
Nhà lãnh đạo kiên định dẫn dắt đất nước vượt qua những thời điểm khó khăn.
he unswervingly dedicates himself to community service.
Anh ấy kiên định cống hiến cho công việc phục vụ cộng đồng.
they unswervingly trust their instincts when making decisions.
Họ kiên định tin vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay