untamedness of spirit
tinh thần hoang dã
displaying untamedness
thể hiện sự hoang dã
with untamedness
với sự hoang dã
inherent untamedness
sự hoang dã tiềm ẩn
feeling untamedness
cảm nhận sự hoang dã
source of untamedness
nguồn gốc của sự hoang dã
full of untamedness
tràn đầy sự hoang dã
untamedness prevailed
sự hoang dã lên ngôi
embracing untamedness
ôm lấy sự hoang dã
untamedness shone
sự hoang dã tỏa sáng
the horse's untamedness was evident in its powerful stride and wild eyes.
Sự không kiềm chế của con ngựa thể hiện rõ ở bước đi mạnh mẽ và đôi mắt hoang dã của nó.
despite the training, a spark of untamedness remained in her spirit.
Bất chấp việc huấn luyện, một tia không kiềm chế vẫn còn trong tinh thần của cô.
he admired the untamedness of the wilderness, far from civilization.
Anh ngưỡng mộ sự không kiềm chế của vùng hoang dã, xa xôi so với nền văn minh.
the artist sought to capture the untamedness of the ocean in their paintings.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự không kiềm chế của đại dương trong các bức tranh của họ.
there was a certain untamedness in her laughter that was both charming and unsettling.
Có một sự không kiềm chế nhất định trong tiếng cười của cô vừa quyến rũ vừa khó chịu.
the dog's untamedness made it difficult to train, but endearing to watch.
Sự không kiềm chế của chú chó khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn, nhưng đáng yêu để xem.
the novel explored the themes of freedom and untamedness in a dystopian society.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tự do và không kiềm chế trong một xã hội dystopian.
he felt a connection to the land, drawn to its raw and untamedness.
Anh cảm thấy một sự kết nối với vùng đất, bị thu hút bởi sự hoang sơ và không kiềm chế của nó.
the river's untamedness carved a path through the rugged landscape.
Sự không kiềm chế của dòng sông đã tạo ra một con đường đi qua cảnh quan gồ ghề.
she embraced the untamedness of her own nature, refusing to conform.
Cô chấp nhận sự không kiềm chế của bản chất của chính mình, từ chối tuân theo.
the child's untamedness often led to mischief and playful chaos.
Sự không kiềm chế của đứa trẻ thường dẫn đến nghịch ngợm và sự hỗn loạn vui vẻ.
untamedness of spirit
tinh thần hoang dã
displaying untamedness
thể hiện sự hoang dã
with untamedness
với sự hoang dã
inherent untamedness
sự hoang dã tiềm ẩn
feeling untamedness
cảm nhận sự hoang dã
source of untamedness
nguồn gốc của sự hoang dã
full of untamedness
tràn đầy sự hoang dã
untamedness prevailed
sự hoang dã lên ngôi
embracing untamedness
ôm lấy sự hoang dã
untamedness shone
sự hoang dã tỏa sáng
the horse's untamedness was evident in its powerful stride and wild eyes.
Sự không kiềm chế của con ngựa thể hiện rõ ở bước đi mạnh mẽ và đôi mắt hoang dã của nó.
despite the training, a spark of untamedness remained in her spirit.
Bất chấp việc huấn luyện, một tia không kiềm chế vẫn còn trong tinh thần của cô.
he admired the untamedness of the wilderness, far from civilization.
Anh ngưỡng mộ sự không kiềm chế của vùng hoang dã, xa xôi so với nền văn minh.
the artist sought to capture the untamedness of the ocean in their paintings.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự không kiềm chế của đại dương trong các bức tranh của họ.
there was a certain untamedness in her laughter that was both charming and unsettling.
Có một sự không kiềm chế nhất định trong tiếng cười của cô vừa quyến rũ vừa khó chịu.
the dog's untamedness made it difficult to train, but endearing to watch.
Sự không kiềm chế của chú chó khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn, nhưng đáng yêu để xem.
the novel explored the themes of freedom and untamedness in a dystopian society.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tự do và không kiềm chế trong một xã hội dystopian.
he felt a connection to the land, drawn to its raw and untamedness.
Anh cảm thấy một sự kết nối với vùng đất, bị thu hút bởi sự hoang sơ và không kiềm chế của nó.
the river's untamedness carved a path through the rugged landscape.
Sự không kiềm chế của dòng sông đã tạo ra một con đường đi qua cảnh quan gồ ghề.
she embraced the untamedness of her own nature, refusing to conform.
Cô chấp nhận sự không kiềm chế của bản chất của chính mình, từ chối tuân theo.
the child's untamedness often led to mischief and playful chaos.
Sự không kiềm chế của đứa trẻ thường dẫn đến nghịch ngợm và sự hỗn loạn vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay