feralness

[Mỹ]/[ˈfɪərəlˌnɛs]/
[Anh]/[ˈfɪərəlˌnɛs]/

Dịch

n. Trạng thái sống như một con vật hoang dã; phẩm chất của việc chưa thuần hóa hoặc chưa văn minh; Hành vi hoặc đặc điểm giống như của một con vật hoang dã.

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying feralness

hiển thị sự dữ dội

inherent feralness

sự dữ dội vốn có

sense of feralness

cảm giác về sự dữ dội

with feralness

với sự dữ dội

fueled by feralness

được thúc đẩy bởi sự dữ dội

overcoming feralness

vượt qua sự dữ dội

exhibiting feralness

thể hiện sự dữ dội

a feralness within

một sự dữ dội bên trong

masked feralness

sự dữ dội bị che đậy

unleashed feralness

sự dữ dội được giải phóng

Câu ví dụ

the feralness of the abandoned dog shocked the rescue workers.

Tính hoang dã của chú chó thể hiện rõ ở đôi mắt cảnh giác và tư thế phòng thủ của nó.

he could not hide the feralness in his eyes during the fight.

Chúng tôi nghiên cứu tính hoang dã của quần thể chó sói đồng bộp trong công viên đô thị.

the documentary explored the increasing feralness of urban foxes.

Mặc dù đã thuần hóa, một dấu vết của tính hoang dã vẫn còn trong bản năng của giống.

years of isolation had awakened a certain feralness in the castaway.

Nhà nghiên cứu quan sát thấy một mức độ hoang dã đáng ngạc nhiên ở chú mèo con được giải cứu.

the artist captured the sheer feralness of the tiger in the painting.

Hành vi của anh ta cho thấy một mức độ hoang dã và khó đoán đáng lo ngại.

critics praised the actor's portrayal of raw feralness in the horror film.

Tính hoang dã của con vật là một thách thức đối với người làm phục hồi động vật hoang dã.

the sudden feralness of the usually tame deer surprised the hikers.

Bộ phim tài liệu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa tính hoang dã và sự sinh tồn.

she sensed a latent feralness lurking beneath his polite demeanor.

Tính hoang dã của con mèo khiến việc tiếp cận và xử lý nó một cách an toàn trở nên khó khăn.

the novel describes the slow descent into feralness after the apocalypse.

Chúng tôi nhận thấy tính hoang dã trong cách di chuyển và tiếng kêu của chú chó lang thang.

only the feralness of the landscape matched his internal turmoil.

Truyền thuyết kể về một sinh vật thể hiện sự hoang dã thuần túy và sức mạnh không thể thuần hóa.

they were unprepared for the feralness of the jungle at night.

Hiểu được tính hoang dã của con vật là rất quan trọng cho những nỗ lực bảo tồn hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay