untangles the mess
giải rối mớ hỗn độn
untangles the issues
giải quyết các vấn đề
untangles the knot
giải mối ràng buộc
untangles the truth
giải mã sự thật
untangles the confusion
giải tỏa sự bối rối
untangles the story
giải mã câu chuyện
untangles the problem
giải quyết vấn đề
untangles the thoughts
giải tỏa những suy nghĩ
untangles the situation
giải quyết tình hình
untangles the relationship
giải quyết mối quan hệ
the therapist untangles the client's emotions during the session.
nhà trị liệu gỡ rối những cảm xúc của khách hàng trong suốt buổi trị liệu.
she untangles the complicated relationship issues with her friends.
cô ấy gỡ rối những vấn đề phức tạp trong mối quan hệ với bạn bè.
the detective untangles the mystery behind the crime.
thám tử gỡ rối bí ẩn đằng sau tội ác.
he untangles the wires before setting up the equipment.
anh ấy gỡ rối các dây điện trước khi lắp đặt thiết bị.
the coach untangles the team's strategies for the upcoming game.
huấn luyện viên gỡ rối các chiến lược của đội cho trận đấu sắp tới.
she untangles her thoughts before writing the article.
cô ấy gỡ rối những suy nghĩ của mình trước khi viết bài báo.
the software untangles the data for easier analysis.
phần mềm gỡ rối dữ liệu để dễ dàng phân tích hơn.
he untangles the knots in the fishing line.
anh ấy gỡ rối các nút thắt trong dây câu cá.
the story untangles as the plot unfolds.
câu chuyện được gỡ rối khi cốt truyện diễn ra.
the teacher untangles the complex math problem for the students.
giáo viên gỡ rối bài toán phức tạp cho học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay