untapered

[Mỹ]/ʌnˈteɪpəd/
[Anh]/ʌnˈteɪpərd/

Dịch

adj. Không hẹp dần về phía cuối; hình trụ hoặc có đường kính đều đặn.

Câu ví dụ

the untapered pipe allows for consistent flow throughout the system.

Ống không tapers cho phép dòng chảy đều khắp hệ thống.

engineers designed an untapered column to maximize storage capacity.

Kỹ sư đã thiết kế một cột không tapers để tối đa hóa khả năng lưu trữ.

the untapered rod provides uniform strength along its entire length.

Thanh không tapers cung cấp độ bền đều dọc theo toàn bộ chiều dài.

this untapered design simplifies manufacturing and reduces costs.

Thiết kế không tapers này đơn giản hóa sản xuất và giảm chi phí.

the untapered bore ensures precise alignment of components.

Lỗ không tapers đảm bảo sự căn chỉnh chính xác của các bộ phận.

an untapered profile is essential for this specific application.

Một hồ sơ không tapers là cần thiết cho ứng dụng cụ thể này.

the untapered shaft rotates smoothly in the bearing.

Trục không tapers quay trơn tru trong ổ trục.

we need an untapered edge for proper sealing.

Chúng ta cần một cạnh không tapers để đảm bảo kín khí.

the untapered surface allows for even coating application.

Bề mặt không tapers cho phép phủ lớp sơn đều.

the untapered structure maintains its integrity under pressure.

Cấu trúc không tapers duy trì tính toàn vẹn dưới áp suất.

a untapered format ensures compatibility with standard fittings.

Một định dạng không tapers đảm bảo tính tương thích với các phụ kiện tiêu chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay