untearable

[Mỹ]/ʌnˈtɪərəbl/
[Anh]/ʌnˈtɪrəbəl/

Dịch

adj.không thể xé hoặc rách

Cụm từ & Cách kết hợp

untearable paper

giấy không thể xé

untearable fabric

vải không thể xé

untearable material

vật liệu không thể xé

untearable document

tài liệu không thể xé

untearable label

nhãn không thể xé

untearable ticket

vé không thể xé

untearable poster

poster không thể xé

untearable map

bản đồ không thể xé

untearable sheet

giấy không thể xé

untearable brochure

tờ rơi không thể xé

Câu ví dụ

the fabric is made of an untearable material.

vải được làm từ vật liệu không thể rách.

she wore an untearable jacket during the hike.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác không thể rách trong chuyến đi bộ đường dài.

the untearable pages of the book are perfect for kids.

Những trang giấy không thể rách của cuốn sách rất phù hợp cho trẻ em.

they designed an untearable banner for the event.

Họ đã thiết kế một biểu ngữ không thể rách cho sự kiện.

his untearable determination helped him succeed.

Sự quyết tâm không thể lay chuyển của anh ấy đã giúp anh ấy thành công.

the untearable gloves protected his hands from cuts.

Những chiếc găng tay không thể rách đã bảo vệ đôi tay anh ấy khỏi bị cắt.

we need untearable materials for the outdoor project.

Chúng tôi cần vật liệu không thể rách cho dự án ngoài trời.

the untearable tarp kept the equipment dry.

Tấm bạt không thể rách đã giữ cho thiết bị khô ráo.

her untearable spirit inspired the whole team.

Tinh thần không thể khuất phục của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

the untearable net was essential for the fishing trip.

Mạng lưới không thể rách là điều cần thiết cho chuyến đi câu cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay