untearable paper
giấy không thể xé
untearable fabric
vải không thể xé
untearable material
vật liệu không thể xé
untearable document
tài liệu không thể xé
untearable label
nhãn không thể xé
untearable ticket
vé không thể xé
untearable poster
poster không thể xé
untearable map
bản đồ không thể xé
untearable sheet
giấy không thể xé
untearable brochure
tờ rơi không thể xé
the fabric is made of an untearable material.
vải được làm từ vật liệu không thể rách.
she wore an untearable jacket during the hike.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác không thể rách trong chuyến đi bộ đường dài.
the untearable pages of the book are perfect for kids.
Những trang giấy không thể rách của cuốn sách rất phù hợp cho trẻ em.
they designed an untearable banner for the event.
Họ đã thiết kế một biểu ngữ không thể rách cho sự kiện.
his untearable determination helped him succeed.
Sự quyết tâm không thể lay chuyển của anh ấy đã giúp anh ấy thành công.
the untearable gloves protected his hands from cuts.
Những chiếc găng tay không thể rách đã bảo vệ đôi tay anh ấy khỏi bị cắt.
we need untearable materials for the outdoor project.
Chúng tôi cần vật liệu không thể rách cho dự án ngoài trời.
the untearable tarp kept the equipment dry.
Tấm bạt không thể rách đã giữ cho thiết bị khô ráo.
her untearable spirit inspired the whole team.
Tinh thần không thể khuất phục của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the untearable net was essential for the fishing trip.
Mạng lưới không thể rách là điều cần thiết cho chuyến đi câu cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay