tearable paper
giấy có thể xé
easily tearable
dễ xé
tearable fabric
vải có thể xé
tearable label
nhãn có thể xé
tearable packaging
bao bì có thể xé
tearable material
vật liệu có thể xé
being tearable
tính có thể xé
tearable film
phim có thể xé
tearable sheet
giấy có thể xé
the tearable label on the jar was easy to remove.
Nhãn có thể xé trên lọ rất dễ tháo ra.
we provided tearable tickets for easy distribution at the event.
Chúng tôi cung cấp vé có thể xé để dễ dàng phát tại sự kiện.
the packaging included tearable pouches for individual servings.
Bao bì bao gồm các túi có thể xé cho khẩu phần ăn riêng.
the children enjoyed ripping the tearable paper into small pieces.
Trẻ em thích xé giấy có thể xé thành những mảnh nhỏ.
the contract had tearable sections for easy record keeping.
Hợp đồng có các phần có thể xé để dễ dàng lưu trữ.
the tearable warranty card was included in the product box.
Thẻ bảo hành có thể xé được đi kèm trong hộp sản phẩm.
the map featured tearable sections for convenient route planning.
Bản đồ có các phần có thể xé để lên kế hoạch tuyến đường thuận tiện.
the notebook had tearable pages, perfect for quick notes.
Cuốn sổ có các trang có thể xé, rất lý tưởng để ghi chú nhanh chóng.
the promotional material used tearable coupons to attract customers.
Tài liệu quảng cáo sử dụng phiếu có thể xé để thu hút khách hàng.
the report included tearable forms for easy feedback submission.
Báo cáo bao gồm các biểu mẫu có thể xé để dễ dàng gửi phản hồi.
the gift wrap was made of tearable paper for easy removal.
Giấy gói quà được làm bằng giấy có thể xé để dễ dàng tháo ra.
tearable paper
giấy có thể xé
easily tearable
dễ xé
tearable fabric
vải có thể xé
tearable label
nhãn có thể xé
tearable packaging
bao bì có thể xé
tearable material
vật liệu có thể xé
being tearable
tính có thể xé
tearable film
phim có thể xé
tearable sheet
giấy có thể xé
the tearable label on the jar was easy to remove.
Nhãn có thể xé trên lọ rất dễ tháo ra.
we provided tearable tickets for easy distribution at the event.
Chúng tôi cung cấp vé có thể xé để dễ dàng phát tại sự kiện.
the packaging included tearable pouches for individual servings.
Bao bì bao gồm các túi có thể xé cho khẩu phần ăn riêng.
the children enjoyed ripping the tearable paper into small pieces.
Trẻ em thích xé giấy có thể xé thành những mảnh nhỏ.
the contract had tearable sections for easy record keeping.
Hợp đồng có các phần có thể xé để dễ dàng lưu trữ.
the tearable warranty card was included in the product box.
Thẻ bảo hành có thể xé được đi kèm trong hộp sản phẩm.
the map featured tearable sections for convenient route planning.
Bản đồ có các phần có thể xé để lên kế hoạch tuyến đường thuận tiện.
the notebook had tearable pages, perfect for quick notes.
Cuốn sổ có các trang có thể xé, rất lý tưởng để ghi chú nhanh chóng.
the promotional material used tearable coupons to attract customers.
Tài liệu quảng cáo sử dụng phiếu có thể xé để thu hút khách hàng.
the report included tearable forms for easy feedback submission.
Báo cáo bao gồm các biểu mẫu có thể xé để dễ dàng gửi phản hồi.
the gift wrap was made of tearable paper for easy removal.
Giấy gói quà được làm bằng giấy có thể xé để dễ dàng tháo ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay