untheatrical

[US]/[ʌnˈθiː.trəl]/
[UK]/[ʌnˈθiː.trəl]/

Translation

adj. Không mang tính sân khấu hoặc kịch tính; thiếu tính chất sân khấu; không nhằm mục đích phô trương hoặc khoe khoang.

Phrases & Collocations

untheatrical performance

biểu hiện không sân khấu hóa

an untheatrical manner

một cách không sân khấu hóa

quite untheatrical

rất không sân khấu hóa

untheatrical display

trình bày không sân khấu hóa

remained untheatrical

vẫn giữ nguyên không sân khấu hóa

untheatrical approach

phương pháp không sân khấu hóa

becoming untheatrical

trở nên không sân khấu hóa

untheatrical scene

khung cảnh không sân khấu hóa

deliberately untheatrical

mục đích không sân khấu hóa

seemingly untheatrical

dường như không sân khấu hóa

Example Sentences

the presentation was surprisingly untheatrical, focusing on data rather than flashy visuals.

Bản trình bày một cách ngạc nhiên không có yếu tố sân khấu, tập trung vào dữ liệu thay vì hình ảnh bắt mắt.

he gave an untheatrical account of the accident, simply stating the facts.

Ông đã mô tả vụ tai nạn một cách không có yếu tố sân khấu, chỉ đơn giản nêu lên các sự kiện.

her reaction to the news was remarkably untheatrical; she just nodded slowly.

Phản ứng của cô với tin tức đó là không có yếu tố sân khấu một cách đáng ngạc nhiên; cô chỉ gật đầu chậm rãi.

the film's ending was deliberately untheatrical, opting for realism over a dramatic climax.

Kết thúc của bộ phim cố ý không có yếu tố sân khấu, chọn tính hiện thực thay vì một cao trào kịch tính.

despite the grand setting, the ceremony remained largely untheatrical.

Dù không gian hoành tráng, buổi lễ vẫn giữ phần lớn không có yếu tố sân khấu.

the professor's lectures are known for being untheatrical and deeply insightful.

Các bài giảng của giáo sư nổi tiếng vì không có yếu tố sân khấu và sâu sắc, mang lại nhiều kiến thức.

we preferred an untheatrical approach to the negotiations, prioritizing open communication.

Chúng tôi ưa chuộng cách tiếp cận không có yếu tố sân khấu trong các cuộc đàm phán, ưu tiên giao tiếp cởi mở.

the company's marketing campaign took an untheatrical route, emphasizing authenticity.

Chiến dịch tiếp thị của công ty chọn cách tiếp cận không có yếu tố sân khấu, nhấn mạnh tính chân thực.

his apology was genuinely untheatrical, showing sincere remorse.

Lời xin lỗi của anh ấy thực sự không có yếu tố sân khấu, thể hiện sự hối lỗi chân thành.

the play's success stemmed from its untheatrical portrayal of everyday life.

Thành công của vở kịch đến từ cách miêu tả cuộc sống thường ngày không có yếu tố sân khấu.

she maintained an untheatrical demeanor throughout the stressful situation.

Cô duy trì thái độ không có yếu tố sân khấu suốt trong tình huống căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now