unthought-of solution
giải pháp không ngờ tới
an unthought-of idea
một ý tưởng không ngờ tới
unthought-of possibility
khả năng không ngờ tới
doing the unthought-of
làm điều không ngờ tới
completely unthought-of
hoàn toàn không ngờ tới
unthought-of action
hành động không ngờ tới
unthought-of moment
khoảnh khắc không ngờ tới
the unthought-of
điều không ngờ tới
unthought-of plan
kế hoạch không ngờ tới
being unthought-of
là điều không ngờ tới
the scientist proposed an unthought-of solution to the complex problem.
Người khoa học đã đề xuất một giải pháp chưa từng nghĩ đến cho vấn đề phức tạp.
it was an unthought-of opportunity that changed the course of her life.
Đó là một cơ hội chưa từng nghĩ đến đã thay đổi định hướng cuộc đời cô ấy.
the artist's unthought-of use of color created a striking visual effect.
Sự sử dụng chưa từng nghĩ đến màu sắc của nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
we explored an unthought-of path through the dense forest.
Chúng tôi đã khám phá một con đường chưa từng nghĩ đến qua khu rừng rậm rạp.
his unthought-of question challenged all of our assumptions.
Câu hỏi chưa từng nghĩ đến của anh ấy đã thách thức tất cả giả định của chúng tôi.
the company implemented an unthought-of marketing strategy.
Công ty đã triển khai một chiến lược tiếp thị chưa từng nghĩ đến.
she devised an unthought-of plan to surprise her friend.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch chưa từng nghĩ đến để bất ngờ cho bạn mình.
the team developed an unthought-of technology for renewable energy.
Đội nhóm đã phát triển một công nghệ chưa từng nghĩ đến cho năng lượng tái tạo.
it was an unthought-of combination of flavors that delighted the diners.
Đó là sự kết hợp hương vị chưa từng nghĩ đến đã làm hài lòng thực khách.
the architect designed an unthought-of structure using sustainable materials.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc chưa từng nghĩ đến bằng vật liệu bền vững.
he presented an unthought-of argument during the debate.
Anh ấy đã trình bày một lập luận chưa từng nghĩ đến trong cuộc tranh luận.
unthought-of solution
giải pháp không ngờ tới
an unthought-of idea
một ý tưởng không ngờ tới
unthought-of possibility
khả năng không ngờ tới
doing the unthought-of
làm điều không ngờ tới
completely unthought-of
hoàn toàn không ngờ tới
unthought-of action
hành động không ngờ tới
unthought-of moment
khoảnh khắc không ngờ tới
the unthought-of
điều không ngờ tới
unthought-of plan
kế hoạch không ngờ tới
being unthought-of
là điều không ngờ tới
the scientist proposed an unthought-of solution to the complex problem.
Người khoa học đã đề xuất một giải pháp chưa từng nghĩ đến cho vấn đề phức tạp.
it was an unthought-of opportunity that changed the course of her life.
Đó là một cơ hội chưa từng nghĩ đến đã thay đổi định hướng cuộc đời cô ấy.
the artist's unthought-of use of color created a striking visual effect.
Sự sử dụng chưa từng nghĩ đến màu sắc của nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
we explored an unthought-of path through the dense forest.
Chúng tôi đã khám phá một con đường chưa từng nghĩ đến qua khu rừng rậm rạp.
his unthought-of question challenged all of our assumptions.
Câu hỏi chưa từng nghĩ đến của anh ấy đã thách thức tất cả giả định của chúng tôi.
the company implemented an unthought-of marketing strategy.
Công ty đã triển khai một chiến lược tiếp thị chưa từng nghĩ đến.
she devised an unthought-of plan to surprise her friend.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch chưa từng nghĩ đến để bất ngờ cho bạn mình.
the team developed an unthought-of technology for renewable energy.
Đội nhóm đã phát triển một công nghệ chưa từng nghĩ đến cho năng lượng tái tạo.
it was an unthought-of combination of flavors that delighted the diners.
Đó là sự kết hợp hương vị chưa từng nghĩ đến đã làm hài lòng thực khách.
the architect designed an unthought-of structure using sustainable materials.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc chưa từng nghĩ đến bằng vật liệu bền vững.
he presented an unthought-of argument during the debate.
Anh ấy đã trình bày một lập luận chưa từng nghĩ đến trong cuộc tranh luận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now