untiled

[Mỹ]/[ˈʌnˈtaɪld]/
[Anh]/[ˈʌnˈtaɪld]/

Dịch

adj. Không có chức danh; không có tiêu đề; không có mái che hoặc lớp phủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

untiled document

Vietnamese_translation

untiled post

Vietnamese_translation

untiled page

Vietnamese_translation

untiled file

Vietnamese_translation

untiled draft

Vietnamese_translation

untiled section

Vietnamese_translation

untiled article

Vietnamese_translation

untiled entry

Vietnamese_translation

untiled work

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the untiled document was saved on my desktop.

Tài liệu không có tiêu đề đã được lưu trên màn hình nền của tôi.

we found an untiled email in the inbox.

Chúng tôi tìm thấy một email không có tiêu đề trong hộp thư đến.

the artist left the canvas untiled.

Nghệ sĩ đã để lại bức tranh không có tiêu đề.

the untiled browser window contained a news article.

Cửa sổ trình duyệt không có tiêu đề chứa một bài báo tin tức.

he created an untiled playlist on his music player.

Anh ấy đã tạo một danh sách phát không có tiêu đề trên trình phát nhạc của mình.

the untiled chapter in the book was intriguing.

Chương không có tiêu đề trong cuốn sách rất hấp dẫn.

she started an untiled blog to share her thoughts.

Cô ấy bắt đầu một blog không có tiêu đề để chia sẻ những suy nghĩ của mình.

the untiled video file was large and mysterious.

Tệp video không có tiêu đề lớn và bí ẩn.

the report was submitted as an untiled file.

Báo cáo đã được gửi dưới dạng một tệp không có tiêu đề.

the untiled post on social media gained popularity.

Bài đăng không có tiêu đề trên mạng xã hội đã trở nên phổ biến.

the software created an untiled project folder.

Phần mềm đã tạo một thư mục dự án không có tiêu đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay