untouchability

[Mỹ]/ʌnˌtʌtʃəˈbɪlɪti/
[Anh]/ʌnˌtʌtʃəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không thể chạm tới; điều kiện không thể với tới

Cụm từ & Cách kết hợp

social untouchability

phong tỏa xã hội

caste untouchability

phong tỏa đẳng cấp

end of untouchability

kết thúc sự phong tỏa

combat untouchability

chống lại sự phong tỏa

overcome untouchability

vượt qua sự phong tỏa

untouchability practices

các phương pháp phong tỏa

untouchability laws

các quy luật phong tỏa

untouchability stigma

sự kỳ thị về sự phong tỏa

untouchability issues

các vấn đề về sự phong tỏa

challenge untouchability

thách thức sự phong tỏa

Câu ví dụ

untouchability is a social practice that must be abolished.

phân biệt đối xử là một tập tục xã hội cần phải xoá bỏ.

the issue of untouchability still affects many communities.

vấn đề phân biệt đối xử vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.

education can help combat the stigma of untouchability.

giáo dục có thể giúp chống lại sự kỳ thị về phân biệt đối xử.

activists are working to end the practice of untouchability.

các nhà hoạt động đang nỗ lực để chấm dứt tập tục phân biệt đối xử.

untouchability is rooted in historical caste systems.

phân biệt đối xử bắt nguồn từ các hệ thống đẳng cấp lịch sử.

many countries have laws against untouchability.

nhiều quốc gia có luật chống lại phân biệt đối xử.

untouchability leads to social exclusion and discrimination.

phân biệt đối xử dẫn đến sự loại trừ và phân biệt đối xử xã hội.

raising awareness about untouchability is crucial for change.

nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử là rất quan trọng để thay đổi.

untouchability is a violation of human rights.

phân biệt đối xử là sự vi phạm quyền con người.

efforts to eradicate untouchability have gained momentum.

những nỗ lực xoá bỏ phân biệt đối xử đã có được động lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay