touchability

[Mỹ]/[ˈtʌtʃəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈtʌtʃəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính dễ chạm hoặc dễ nắm bắt; sự dễ chịu của bề mặt khi chạm vào; khả năng kết nối với người khác về mặt cảm xúc hoặc thể chất; tính dễ gần hoặc dễ hiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

high touchability

Tính dễ tiếp cận cao

lacking touchability

Thiếu tính dễ tiếp cận

enhanced touchability

Tăng cường tính dễ tiếp cận

assessing touchability

Đánh giá tính dễ tiếp cận

improving touchability

Cải thiện tính dễ tiếp cận

with touchability

Với tính dễ tiếp cận

touchability matters

Tính dễ tiếp cận quan trọng

demonstrates touchability

Thể hiện tính dễ tiếp cận

prioritizing touchability

Ưu tiên tính dễ tiếp cận

ensure touchability

Đảm bảo tính dễ tiếp cận

Câu ví dụ

the product's touchability was a key selling point for consumers.

Tính cảm ứng của sản phẩm là điểm bán hàng chính đối với người tiêu dùng.

we prioritized touchability in the design of the user interface.

Chúng tôi ưu tiên tính cảm ứng trong thiết kế giao diện người dùng.

the fabric's touchability made it ideal for baby clothes.

Tính cảm ứng của chất liệu khiến nó lý tưởng cho quần áo trẻ em.

increased touchability can improve user engagement with the app.

Tăng tính cảm ứng có thể cải thiện sự tương tác của người dùng với ứng dụng.

the artist explored the concept of touchability in their sculpture.

Nghệ sĩ đã khám phá khái niệm về tính cảm ứng trong tác phẩm điêu khắc của họ.

the software's touchability was enhanced through haptic feedback.

Tính cảm ứng của phần mềm được cải thiện thông qua phản hồi rung.

we tested the device for optimal touchability and responsiveness.

Chúng tôi đã kiểm tra thiết bị để đạt được tính cảm ứng và phản hồi tối ưu.

the design emphasized the product's inherent touchability.

Thiết kế nhấn mạnh tính cảm ứng bẩm sinh của sản phẩm.

a high degree of touchability is crucial for interactive displays.

Một mức độ cảm ứng cao là rất quan trọng đối với các màn hình tương tác.

the goal was to maximize touchability without sacrificing durability.

Mục tiêu là tối đa hóa tính cảm ứng mà không làm giảm độ bền.

the user experience was improved by the device's enhanced touchability.

Kinh nghiệm người dùng được cải thiện nhờ tính cảm ứng được nâng cao của thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay