untouchedness

[Mỹ]/[ʌn'tʌtʃt.nəs]/
[Anh]/[ʌn'tʌtʃt.nəs]/

Dịch

n.trạng thái không bị chạm đến

Cụm từ & Cách kết hợp

pure untouchedness

sự tinh khiết nguyên sơ

natural untouchedness

sự nguyên sơ tự nhiên

pristine untouchedness

sự nguyên sơ hoàn hảo

total untouchedness

sự nguyên sơ tuyệt đối

untouchedness appeal

sức hấp dẫn của sự nguyên sơ

untouchedness state

trạng thái nguyên sơ

untouchedness quality

chất lượng nguyên sơ

cultural untouchedness

sự nguyên sơ văn hóa

spiritual untouchedness

sự nguyên sơ tâm linh

emotional untouchedness

sự nguyên sơ về mặt cảm xúc

Câu ví dụ

the untouchedness of the forest is a rare sight.

sự nguyên sơ của rừng là một cảnh hiếm có.

we should preserve the untouchedness of nature.

chúng ta nên bảo vệ sự nguyên sơ của thiên nhiên.

her untouchedness made her stand out in the crowd.

sự nguyên sơ của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

the untouchedness of the island attracts many tourists.

sự nguyên sơ của hòn đảo thu hút nhiều khách du lịch.

he admired the untouchedness of the ancient ruins.

anh ngưỡng mộ sự nguyên sơ của những tàn tích cổ đại.

untouchedness is essential for ecological balance.

sự nguyên sơ rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.

the untouchedness of her emotions was evident.

sự nguyên sơ của cảm xúc của cô ấy là rõ ràng.

they sought the untouchedness of the remote mountains.

họ tìm kiếm sự nguyên sơ của những ngọn núi xa xôi.

untouchedness in art can evoke strong feelings.

sự nguyên sơ trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

the untouchedness of the landscape inspired the painter.

sự nguyên sơ của cảnh quan đã truyền cảm hứng cho họa sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay