untraditional approach
phương pháp phi truyền thống
untraditional style
phong cách phi truyền thống
untraditionally dressed
trang phục phi truyền thống
untraditional wedding
lễ cưới phi truyền thống
untraditional career
sự nghiệp phi truyền thống
an untraditional path
một con đường phi truyền thống
untraditional thinking
phương pháp tư duy phi truyền thống
untraditionally designed
thiết kế phi truyền thống
untraditional choices
các lựa chọn phi truyền thống
untraditional roles
vai trò phi truyền thống
we chose an untraditional wedding venue, a botanical garden.
Chúng tôi đã chọn một địa điểm tổ chức lễ cưới không truyền thống, đó là một khu vườn thực vật.
her untraditional approach to marketing proved surprisingly effective.
Phương pháp tiếp thị không truyền thống của cô ấy đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.
the artist’s untraditional use of color was striking and memorable.
Sự sử dụng màu sắc không truyền thống của nghệ sĩ đã gây ấn tượng và dễ nhớ.
he pursued an untraditional career path, becoming a freelance photographer.
Anh ấy theo đuổi một con đường sự nghiệp không truyền thống, trở thành một nhiếp ảnh gia tự do.
the restaurant offered an untraditional menu featuring fusion cuisine.
Quán ăn cung cấp một thực đơn không truyền thống với ẩm thực kết hợp.
their untraditional family structure worked well for them.
Cấu trúc gia đình không truyền thống của họ hoạt động tốt với họ.
the professor encouraged untraditional thinking in his students.
Giáo sư khuyến khích tư duy không truyền thống ở sinh viên của mình.
she presented an untraditional solution to the complex problem.
Cô ấy đưa ra một giải pháp không truyền thống cho vấn đề phức tạp.
the company adopted an untraditional management style to foster innovation.
Công ty đã áp dụng phong cách quản lý không truyền thống để thúc đẩy đổi mới.
he had an untraditional upbringing, traveling the world with his parents.
Anh ấy có một tuổi thơ không truyền thống, đi du lịch khắp thế giới cùng cha mẹ.
the film showcased an untraditional narrative structure, challenging viewers.
Bộ phim trình bày một cấu trúc câu chuyện không truyền thống, thách thức khán giả.
untraditional approach
phương pháp phi truyền thống
untraditional style
phong cách phi truyền thống
untraditionally dressed
trang phục phi truyền thống
untraditional wedding
lễ cưới phi truyền thống
untraditional career
sự nghiệp phi truyền thống
an untraditional path
một con đường phi truyền thống
untraditional thinking
phương pháp tư duy phi truyền thống
untraditionally designed
thiết kế phi truyền thống
untraditional choices
các lựa chọn phi truyền thống
untraditional roles
vai trò phi truyền thống
we chose an untraditional wedding venue, a botanical garden.
Chúng tôi đã chọn một địa điểm tổ chức lễ cưới không truyền thống, đó là một khu vườn thực vật.
her untraditional approach to marketing proved surprisingly effective.
Phương pháp tiếp thị không truyền thống của cô ấy đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ.
the artist’s untraditional use of color was striking and memorable.
Sự sử dụng màu sắc không truyền thống của nghệ sĩ đã gây ấn tượng và dễ nhớ.
he pursued an untraditional career path, becoming a freelance photographer.
Anh ấy theo đuổi một con đường sự nghiệp không truyền thống, trở thành một nhiếp ảnh gia tự do.
the restaurant offered an untraditional menu featuring fusion cuisine.
Quán ăn cung cấp một thực đơn không truyền thống với ẩm thực kết hợp.
their untraditional family structure worked well for them.
Cấu trúc gia đình không truyền thống của họ hoạt động tốt với họ.
the professor encouraged untraditional thinking in his students.
Giáo sư khuyến khích tư duy không truyền thống ở sinh viên của mình.
she presented an untraditional solution to the complex problem.
Cô ấy đưa ra một giải pháp không truyền thống cho vấn đề phức tạp.
the company adopted an untraditional management style to foster innovation.
Công ty đã áp dụng phong cách quản lý không truyền thống để thúc đẩy đổi mới.
he had an untraditional upbringing, traveling the world with his parents.
Anh ấy có một tuổi thơ không truyền thống, đi du lịch khắp thế giới cùng cha mẹ.
the film showcased an untraditional narrative structure, challenging viewers.
Bộ phim trình bày một cấu trúc câu chuyện không truyền thống, thách thức khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay