untrendy

[Mỹ]/ʌnˈtrɛndi/
[Anh]/ʌnˈtrɛndi/

Dịch

adj. không khoan nhượng

Cụm từ & Cách kết hợp

untrendy clothes

quần áo không hợp thời trang

untrendy style

phong cách không hợp thời trang

untrendy look

vẻ ngoài lỗi thời

untrendy hair

kiểu tóc không hợp thời trang

untrendy colors

màu sắc không hợp thời trang

untrendy music

nhạc không hợp thời trang

untrendy slang

tiếng lóng không hợp thời trang

untrendy platform

nền tảng lỗi thời

untrendy accessories

phụ kiện không hợp thời trang

untrendy choice

lựa chọn không hợp thời trang

Câu ví dụ

despite being untrendy, her vintage jacket eventually became a fashion statement.

Mặc dù không hợp thời trang, chiếc áo khoác vintage của cô ấy cuối cùng đã trở thành một tuyên ngôn thời trang.

the small restaurant's untrendy décor attracted customers who valued authenticity over style.

Khuôn khổ không hợp thời trang của nhà hàng nhỏ đã thu hút những khách hàng coi trọng sự chân thực hơn là phong cách.

his untrendy political views often put him at odds with younger colleagues.

Những quan điểm chính trị không hợp thời trang của anh ấy thường khiến anh ấy bất đồng với các đồng nghiệp trẻ hơn.

many teenagers are rediscovering untrendy music from their parents' generation.

Nhiều thanh thiếu niên đang phát hiện lại những bản nhạc không hợp thời trang từ thế hệ của cha mẹ họ.

the untrendy hobby of bird watching has gained unexpected popularity among young professionals.

Sở thích không hợp thời trang là quan sát chim đã đạt được sự phổ biến bất ngờ trong số những người trẻ tuổi làm việc chuyên nghiệp.

she maintained an untrendy dedication to traditional cooking methods despite modern alternatives.

Cô ấy vẫn duy trì sự tận tâm không hợp thời trang với các phương pháp nấu ăn truyền thống mặc dù có các lựa chọn thay thế hiện đại.

their untrendy business philosophy focused on long-term relationships rather than quick profits.

Triết lý kinh doanh không hợp thời trang của họ tập trung vào các mối quan hệ lâu dài hơn là lợi nhuận nhanh chóng.

vinyl records remain untrendy to some, but dedicated collectors preserve the format.

Băng đĩa vinyl vẫn còn không hợp thời trang đối với một số người, nhưng những người sưu tập tận tâm vẫn bảo tồn định dạng này.

he confidently wore untrendy clothes that reflected his unique personality.

Anh ấy tự tin mặc quần áo không hợp thời trang thể hiện tính cách độc đáo của mình.

the bookshop's untrendy atmosphere appealed to readers seeking quiet contemplation.

Không khí không hợp thời trang của cửa hàng sách thu hút những người đọc tìm kiếm sự suy ngẫm yên tĩnh.

despite being considered untrendy, handwritten letters still carry emotional weight in the digital age.

Mặc dù được coi là không hợp thời trang, những lá thư viết tay vẫn mang trọng lượng cảm xúc trong thời đại kỹ thuật số.

her untrendy preference for classical architecture stood out in the modernist city.

Sở thích không hợp thời trang của cô ấy đối với kiến trúc cổ điển nổi bật trong thành phố hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay