| số nhiều | untrustinesses |
deep untrustiness
thiếu lòng tin sâu sắc
growing untrustiness
thiếu lòng tin ngày càng tăng
mutual untrustiness
thiếu lòng tin lẫn nhau
lingering untrustiness
thiếu lòng tin kéo dài
constant untrustiness
thiếu lòng tin liên tục
general untrustiness
thiếu lòng tin chung
parental untrustiness
thiếu lòng tin của cha mẹ
public untrustiness
thiếu lòng tin công cộng
political untrustiness
thiếu lòng tin chính trị
social untrustiness
thiếu lòng tin xã hội
the untrustiness in their relationship grew after the repeated lies.
Sự thiếu lòng tin trong mối quan hệ của họ ngày càng tăng lên sau những lời nói dối lặp đi lặp lại.
his untrustiness made it impossible for the team to rely on him.
Sự thiếu lòng tin của anh ấy khiến cho đội không thể dựa vào anh.
the untrustiness of the information source raised serious concerns.
Sự thiếu lòng tin đối với nguồn thông tin đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
she noticed an untrustiness in his eyes that made her uneasy.
Cô nhận ra sự thiếu lòng tin trong ánh mắt anh khiến cô cảm thấy bất an.
the untrustiness between the two companies led to canceled negotiations.
Sự thiếu lòng tin giữa hai công ty đã dẫn đến việc hủy bỏ các cuộc đàm phán.
public untrustiness of the politician increased after the scandal.
Sự thiếu lòng tin của công chúng đối với chính trị gia này tăng lên sau bê bối.
his untrustiness was clear in his constant suspicion of others.
Sự thiếu lòng tin của anh ấy rõ ràng qua sự nghi ngờ liên tục của anh đối với người khác.
the untrustiness of the financial statements triggered an audit.
Sự thiếu lòng tin đối với các báo cáo tài chính đã kích hoạt một cuộc thanh tra.
there was deep untrustiness among the employees after the layoffs.
Có sự thiếu lòng tin sâu sắc giữa các nhân viên sau đợt sa thải.
the untrustiness displayed by the witness affected the trial outcome.
Sự thiếu lòng tin được thể hiện bởi nhân chứng đã ảnh hưởng đến kết quả phiên tòa.
general untrustiness of online advertisements affects marketing strategies.
Sự thiếu lòng tin chung đối với quảng cáo trực tuyến ảnh hưởng đến chiến lược marketing.
the untrustiness of the historical account was later confirmed.
Sự thiếu lòng tin đối với bản tường trình lịch sử sau này đã được xác nhận.
climate uncertainty combined with political untrustiness complicates policy.
Sự không chắc chắn về khí hậu kết hợp với sự thiếu lòng tin chính trị làm phức tạp hóa chính sách.
their mutual untrustiness prevented any productive collaboration.
Sự thiếu lòng tin lẫn nhau của họ đã ngăn cản mọi hợp tác hiệu quả.
the untrustiness of government institutions undermines democratic stability.
Sự thiếu lòng tin đối với các cơ quan chính phủ làm suy yếu sự ổn định dân chủ.
deep untrustiness
thiếu lòng tin sâu sắc
growing untrustiness
thiếu lòng tin ngày càng tăng
mutual untrustiness
thiếu lòng tin lẫn nhau
lingering untrustiness
thiếu lòng tin kéo dài
constant untrustiness
thiếu lòng tin liên tục
general untrustiness
thiếu lòng tin chung
parental untrustiness
thiếu lòng tin của cha mẹ
public untrustiness
thiếu lòng tin công cộng
political untrustiness
thiếu lòng tin chính trị
social untrustiness
thiếu lòng tin xã hội
the untrustiness in their relationship grew after the repeated lies.
Sự thiếu lòng tin trong mối quan hệ của họ ngày càng tăng lên sau những lời nói dối lặp đi lặp lại.
his untrustiness made it impossible for the team to rely on him.
Sự thiếu lòng tin của anh ấy khiến cho đội không thể dựa vào anh.
the untrustiness of the information source raised serious concerns.
Sự thiếu lòng tin đối với nguồn thông tin đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
she noticed an untrustiness in his eyes that made her uneasy.
Cô nhận ra sự thiếu lòng tin trong ánh mắt anh khiến cô cảm thấy bất an.
the untrustiness between the two companies led to canceled negotiations.
Sự thiếu lòng tin giữa hai công ty đã dẫn đến việc hủy bỏ các cuộc đàm phán.
public untrustiness of the politician increased after the scandal.
Sự thiếu lòng tin của công chúng đối với chính trị gia này tăng lên sau bê bối.
his untrustiness was clear in his constant suspicion of others.
Sự thiếu lòng tin của anh ấy rõ ràng qua sự nghi ngờ liên tục của anh đối với người khác.
the untrustiness of the financial statements triggered an audit.
Sự thiếu lòng tin đối với các báo cáo tài chính đã kích hoạt một cuộc thanh tra.
there was deep untrustiness among the employees after the layoffs.
Có sự thiếu lòng tin sâu sắc giữa các nhân viên sau đợt sa thải.
the untrustiness displayed by the witness affected the trial outcome.
Sự thiếu lòng tin được thể hiện bởi nhân chứng đã ảnh hưởng đến kết quả phiên tòa.
general untrustiness of online advertisements affects marketing strategies.
Sự thiếu lòng tin chung đối với quảng cáo trực tuyến ảnh hưởng đến chiến lược marketing.
the untrustiness of the historical account was later confirmed.
Sự thiếu lòng tin đối với bản tường trình lịch sử sau này đã được xác nhận.
climate uncertainty combined with political untrustiness complicates policy.
Sự không chắc chắn về khí hậu kết hợp với sự thiếu lòng tin chính trị làm phức tạp hóa chính sách.
their mutual untrustiness prevented any productive collaboration.
Sự thiếu lòng tin lẫn nhau của họ đã ngăn cản mọi hợp tác hiệu quả.
the untrustiness of government institutions undermines democratic stability.
Sự thiếu lòng tin đối với các cơ quan chính phủ làm suy yếu sự ổn định dân chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay