ununpentiums

[Mỹ]/ˌʌnʌnˈpɛn.ti.əm/
[Anh]/ˌʌnʌnˈpɛn.ti.əm/

Dịch

n. nguyên tố 115

Cụm từ & Cách kết hợp

ununpentium discovery

phát hiện ununpentium

ununpentium properties

tính chất của ununpentium

ununpentium research

nghiên cứu ununpentium

ununpentium isotope

đồng vị của ununpentium

ununpentium applications

ứng dụng của ununpentium

ununpentium synthesis

tổng hợp ununpentium

ununpentium stability

độ ổn định của ununpentium

ununpentium atom

nguyên tử ununpentium

ununpentium reactions

phản ứng của ununpentium

ununpentium experiments

thí nghiệm ununpentium

Câu ví dụ

ununpentium is a synthetic element.

ununpentium là một nguyên tố tổng hợp.

scientists are studying the properties of ununpentium.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của ununpentium.

ununpentium was first synthesized in the 1990s.

ununpentium lần đầu tiên được tổng hợp vào những năm 1990.

the atomic number of ununpentium is 115.

số nguyên tử của ununpentium là 115.

researchers hope to discover more about ununpentium's behavior.

các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ khám phá thêm về hành vi của ununpentium.

ununpentium has a very short half-life.

ununpentium có chu kỳ bán rã rất ngắn.

ununpentium is classified as a transactinide element.

ununpentium được phân loại là một nguyên tố chuyển tiếp.

the discovery of ununpentium expanded the periodic table.

sự phát hiện ra ununpentium đã mở rộng bảng tuần hoàn.

ununpentium is not found naturally on earth.

ununpentium không được tìm thấy tự nhiên trên trái đất.

studying ununpentium can help us understand nuclear reactions.

nghiên cứu ununpentium có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các phản ứng hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay