unvascularized

[Mỹ]/ˌʌnˈvæskjʊləraɪzd/
[Anh]/ˌʌnˈvæskjələraɪzd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unvascularized tissue

unvascularized graft

unvascularized flap

is unvascularized

was unvascularized

remain unvascularized

unvascularized areas

becomes unvascularized

appear unvascularized

unvascularized regions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay